Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị đa văn hoá – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị đa văn hoá

1. Để giảm thiểu rào cản giao tiếp trong môi trường đa văn hoá, tổ chức nên ưu tiên điều gì?
2. Điều gì có thể gây ra 'hiểu lầm trong giao tiếp' (miscommunication) trong môi trường đa văn hoá?
3. Phong cách lãnh đạo nào sau đây được coi là hiệu quả nhất trong môi trường đa văn hoá?
4. Thách thức nào của 'quản lý đội nhóm ảo đa văn hoá' (managing multicultural virtual teams) là KHÔNG phổ biến so với đội nhóm truyền thống?
5. Trong bối cảnh 'toàn cầu hóa', quản trị đa văn hoá trở nên:
6. Khái niệm 'sốc văn hóa' trong quản trị đa văn hoá mô tả điều gì?
7. Lợi ích của 'đa dạng văn hoá trong đổi mới' (cultural diversity in innovation) là gì?
8. Để xây dựng lòng tin trong nhóm làm việc đa văn hoá, điều gì quan trọng nhất?
9. Trong quản trị đa văn hoá, 'khoảng cách quyền lực' (power distance) đề cập đến điều gì?
10. Trong 'đàm phán đa văn hoá' (cross-cultural negotiation), điều gì quan trọng để đạt được thành công?
11. Vai trò của bộ phận Nhân sự (HR) trong quản trị đa văn hoá là gì?
12. Để tạo môi trường làm việc 'hòa nhập' (inclusive) trong tổ chức đa văn hoá, cần tập trung vào điều gì?
13. Trong quản trị đa văn hoá, 'định kiến' (stereotype) có thể gây ra hậu quả tiêu cực nào?
14. Thách thức nào sau đây KHÔNG phải là điển hình trong quản trị đa văn hoá?
15. Chiến lược nào sau đây KHÔNG phù hợp để quản lý sự đa dạng văn hoá trong tổ chức?
16. Khi giải quyết xung đột trong nhóm đa văn hoá, nhà quản lý nên:
17. Ví dụ nào sau đây thể hiện 'phân biệt đối xử vô thức' (unconscious bias) trong tuyển dụng nhân sự đa văn hoá?
18. Khi làm việc với đối tác từ nền văn hoá 'giao tiếp gián tiếp' (indirect communication culture), bạn nên:
19. Lợi ích chính của việc quản lý hiệu quả sự đa dạng văn hoá trong tổ chức là gì?
20. Ví dụ nào sau đây thể hiện sự 'nhạy cảm văn hoá' trong môi trường làm việc?
21. Để đánh giá 'hiệu quả của chương trình đào tạo đa văn hoá' (effectiveness of multicultural training), tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
22. Quản trị đa văn hoá trong tổ chức đề cập đến việc quản lý lực lượng lao động đến từ:
23. Yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT để xây dựng một môi trường làm việc đa văn hoá thành công?
24. Trong mô hình 'tảng băng văn hoá', phần 'văn hoá hữu hình' (visible culture) bao gồm những yếu tố nào?
25. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng cần thiết cho nhà quản lý trong môi trường đa văn hoá?
26. Yếu tố 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) có thể được nhìn nhận khác nhau như thế nào giữa các nền văn hoá?
27. Trong bối cảnh quản trị đa văn hoá, 'chủ nghĩa dân tộc' (ethnocentrism) được hiểu là:
28. Trong quản trị đa văn hoá, 'văn hóa định hướng theo cá nhân' (individualistic culture) khác biệt với 'văn hóa định hướng theo tập thể' (collectivistic culture) chủ yếu ở điểm nào?
29. Điều gì KHÔNG phải là một 'lỗi thường gặp' (common mistake) trong quản trị đa văn hoá?
30. Văn hoá 'thời gian đơn tuyến' (monochronic time culture) khác biệt với 'thời gian đa tuyến' (polychronic time culture) như thế nào trong quản lý công việc?