Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chi phí kinh doanh – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chi phí kinh doanh

1. Hoạt động nào sau đây có thể giúp giảm chi phí chất lượng phòng ngừa (Prevention costs)?
2. Đòn bẩy hoạt động (Operating leverage) thể hiện điều gì?
3. Chi phí hỗn hợp (Mixed cost) là loại chi phí:
4. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp kiểm soát chi phí?
5. Chi phí kiểm soát chất lượng (Quality control cost) thuộc loại chi phí nào?
6. Trong dài hạn, hầu hết các chi phí có xu hướng trở thành chi phí:
7. Chi phí nào sau đây thường được sử dụng để tính giá thành theo công việc (Job costing)?
8. Chi phí thời kỳ (Period cost) được ghi nhận vào thời điểm nào?
9. Nguyên tắc 'Pareto' (80/20) có thể ứng dụng trong quản trị chi phí như thế nào?
10. Chi phí nào sau đây KHÔNG trực tiếp liên quan đến quyết định 'mua ngoài' (make-or-buy decision)?
11. Đâu là mục tiêu chính của việc quản trị chi phí kinh doanh?
12. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí cố định trong ngắn hạn?
13. Trong phương pháp giá thành theo quá trình (Process costing), chi phí được tính toán cho:
14. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát chi phí dự án?
15. Trong quản trị chi phí chiến lược, doanh nghiệp có thể lựa chọn chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost leadership). Chiến lược này tập trung vào:
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhân công trực tiếp?
17. Chi phí sản phẩm (Product cost) bao gồm các loại chi phí nào?
18. Chi phí chìm (Sunk cost) là loại chi phí:
19. Chi phí nào sau đây là chi phí biến đổi?
20. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) tập trung vào việc phân bổ chi phí dựa trên yếu tố nào?
21. Trong phân tích CVP (Cost-Volume-Profit), giả định nào sau đây thường được sử dụng?
22. Chi phí cơ hội (Opportunity cost) được hiểu là:
23. Phương pháp 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý hàng tồn kho giúp giảm chi phí nào?
24. Phương pháp chi phí trực tiếp (Direct costing) chỉ tính vào giá thành sản phẩm loại chi phí nào?
25. Khi phân tích biến động chi phí (Variance analysis), biến động bất lợi (Unfavorable variance) xảy ra khi:
26. Chi phí nào sau đây có thể được coi là chi phí bán thành phẩm?
27. Mục đích của việc phân tích chi phí theo hành vi (Cost behavior analysis) là gì?
28. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là chi phí sản xuất chung?
29. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even point) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
30. Chi phí nào sau đây có thể được kiểm soát tốt nhất bởi trưởng bộ phận marketing?