Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tác nghiệp Thương mại điện tử

1. Phương pháp 'ABC analysis' trong quản lý kho hàng thương mại điện tử phân loại hàng tồn kho dựa trên tiêu chí chính nào?
2. Mô hình 'B2C' trong thương mại điện tử viết tắt cho cụm từ nào?
3. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi quản trị tác nghiệp thương mại điện tử?
4. Trong quản trị vận hành sàn thương mại điện tử (marketplace), trách nhiệm chính của người bán (seller) là gì?
5. Trong quản trị kho hàng thương mại điện tử, phương pháp 'FIFO' (Nhập trước Xuất trước) thường được áp dụng cho loại hàng hóa nào?
6. Trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử, quy trình 'xử lý và phân loại đơn hàng' diễn ra sau giai đoạn nào?
7. Trong mô hình 'affiliate marketing' (tiếp thị liên kết) áp dụng trong thương mại điện tử, vai trò của 'affiliate' (đối tác liên kết) là gì?
8. Phương pháp 'Just-in-Time (JIT)' trong quản lý tồn kho có ưu điểm chính là gì?
9. Để cải thiện tốc độ tải trang web thương mại điện tử, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?
10. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng (CX) thương mại điện tử, 'điểm chạm khách hàng' (customer touchpoint) là gì?
11. Công cụ 'chatbot' thường được sử dụng trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử để tự động hóa hoạt động nào?
12. Trong quản trị chuỗi cung ứng thương mại điện tử, 'last-mile delivery' đề cập đến giai đoạn nào?
13. Quy trình 'dropshipping' trong thương mại điện tử có ưu điểm chính nào sau đây?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'trải nghiệm người dùng (UX)' trên website thương mại điện tử?
15. Chỉ số 'tỷ lệ bỏ rơi giỏ hàng' (cart abandonment rate) cao trong thương mại điện tử thường cho thấy vấn đề gì?
16. KPI nào sau đây KHÔNG phù hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận chăm sóc khách hàng trong thương mại điện tử?
17. Khi xử lý khiếu nại của khách hàng trong thương mại điện tử, nguyên tắc 'giải quyết nhanh chóng và công bằng' có ý nghĩa gì?
18. Trong quản lý thanh toán trực tuyến, cổng thanh toán (payment gateway) có vai trò chính là gì?
19. Công cụ 'Google Analytics' thường được sử dụng trong quản trị tác nghiệp thương mại điện tử để phân tích dữ liệu nào?
20. Trong quản lý rủi ro tác nghiệp thương mại điện tử, rủi ro 'tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)' ảnh hưởng trực tiếp đến khía cạnh nào?
21. Lựa chọn phương thức vận chuyển 'giao hàng nhanh' trong thương mại điện tử thường phù hợp với đối tượng khách hàng nào?
22. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo quy trình xử lý đơn hàng thương mại điện tử diễn ra nhanh chóng và chính xác?
23. Trong quản lý đơn hàng trả lại (returns management), quy trình 'xử lý hàng trả lại' hiệu quả có vai trò quan trọng như thế nào?
24. Hoạt động 'kiểm kê kho định kỳ' trong quản trị kho hàng thương mại điện tử nhằm mục đích chính nào?
25. Trong quy trình hoàn tất đơn hàng (order fulfillment), giai đoạn 'picking' đề cập đến hoạt động nào?
26. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ 'omnichannel' (đa kênh) đề cập đến chiến lược nào?
27. Để quản lý nhiều kênh bán hàng thương mại điện tử (website, sàn TMĐT, mạng xã hội) hiệu quả, doanh nghiệp nên sử dụng giải pháp nào?
28. Để đo lường hiệu quả của hoạt động email marketing trong thương mại điện tử, chỉ số 'tỷ lệ mở email' (open rate) thể hiện điều gì?
29. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị tác nghiệp thương mại điện tử?
30. Yếu tố 'bảo mật thông tin cá nhân và thanh toán' là đặc biệt quan trọng trong tác nghiệp thương mại điện tử vì lý do nào?