Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

1. Hoạt động 'gia công quốc tế' (International Outsourcing) mang lại lợi ích CHÍNH nào cho doanh nghiệp?
2. Rủi ro chính trị (Political Risk) trong kinh doanh quốc tế bao gồm yếu tố nào sau đây?
3. Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade - TBT) có thể bao gồm:
4. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Risk) trong kinh doanh quốc tế phát sinh chủ yếu do:
5. Phương thức thanh toán quốc tế 'Thư tín dụng chứng từ' (Letter of Credit - L/C) mang lại lợi ích LỚN NHẤT cho bên nào?
6. Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) hướng tới mục tiêu CHÍNH nào sau đây?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế?
8. Văn hóa kinh doanh có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động thương mại quốc tế?
9. Trong các biện pháp bảo hộ thương mại, 'hạn ngạch nhập khẩu' (Import Quota) tác động TRỰC TIẾP đến yếu tố nào sau đây?
10. Trong thương mại quốc tế, 'lợi thế tuyệt đối' (Absolute Advantage) đề cập đến khả năng sản xuất hàng hóa với:
11. Mục tiêu của chính sách 'bảo hộ mậu dịch' (Protectionism) là:
12. Nguyên tắc 'Đối xử quốc gia' (National Treatment) của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên phải:
13. Chiến lược 'chuẩn hóa sản phẩm' (Product Standardization) trong marketing quốc tế phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
14. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế, theo David Ricardo, dựa trên sự khác biệt về yếu tố nào giữa các quốc gia?
15. Trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, 'Just-in-Time' (JIT) là phương pháp quản lý hàng tồn kho nhằm mục tiêu:
16. Trong điều kiện tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, yếu tố nào sau đây có tác động NGẮN HẠN LỚN NHẤT đến tỷ giá hối đoái?
17. Hành vi 'bán phá giá' (Dumping) trong thương mại quốc tế được định nghĩa là:
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
19. Trong lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại, 'lợi thế cạnh tranh quốc gia' (National Competitive Advantage), theo Michael Porter, phụ thuộc vào yếu tố nào quan trọng nhất?
20. Trong thương mại dịch vụ quốc tế, phương thức 'tiêu dùng ở nước ngoài' (Consumption abroad) đề cập đến:
21. Mô hình 'trọng lực thương mại' (Gravity Model of Trade) dự đoán rằng quy mô thương mại song phương giữa hai quốc gia sẽ:
22. Lý thuyết 'Vòng đời sản phẩm quốc tế' (International Product Life Cycle) cho rằng giai đoạn nào sản phẩm thường được xuất khẩu mạnh mẽ nhất?
23. Khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình, tác động NGẮN HẠN dự kiến lên cán cân thương mại là:
24. Trong Incoterms 2020, điều kiện thương mại nào yêu cầu người bán chịu trách nhiệm và chi phí vận chuyển hàng hóa đến tận kho của người mua ở nước nhập khẩu?
25. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò CHÍNH trong việc:
26. Hình thức liên kết kinh tế quốc tế 'Khu vực mậu dịch tự do' (Free Trade Area) có đặc điểm CHÍNH nào?
27. Khái niệm 'toàn cầu hóa kinh tế' (Economic Globalization) đề cập đến:
28. Hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế chủ yếu liên quan đến việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, nhưng yếu tố nào sau đây là ĐẶC BIỆT quan trọng, tạo nên sự khác biệt so với thương mại nội địa?
29. Cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments) ghi lại:
30. Biện pháp 'chống bán phá giá' (Anti-dumping Duty) được áp dụng khi: