Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sống – Đề 14 Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống 1. Trong công nghiệp thực phẩm, chất bảo quản nào sau đây thường được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trong thực phẩm đóng gói? A. Muối ăn (NaCl) B. Axit citric C. Natri benzoate D. Đường (C12H22O11) 2. Chất nào sau đây là một loại polymer bán tổng hợp, được sử dụng trong sản xuất tơ nhân tạo viscose? A. Polyetylen B. Polyester C. Xenlulozo axetat D. Polyamide (nylon) 3. Chất nào sau đây là một loại khí trơ (khí hiếm) được sử dụng trong bóng đèn neon để tạo ánh sáng màu đỏ? A. Argon (Ar) B. Neon (Ne) C. Xenon (Xe) D. Krypton (Kr) 4. Chất nào sau đây được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng trong nước sinh hoạt? A. Flo (F2) B. Clo (Cl2) C. Brom (Br2) D. Iot (I2) 5. Loại polymer tự nhiên nào sau đây là thành phần chính của bông và gỗ? A. Tinh bột B. Xenlulozo C. Protein D. Chất béo 6. Loại phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của quá trình sản xuất năng lượng trong nhà máy điện hạt nhân? A. Phản ứng đốt cháy B. Phản ứng phân hạch hạt nhân C. Phản ứng tổng hợp hạt nhân D. Phản ứng trung hòa 7. Quá trình lên men rượu etylic (ethanol) từ glucose tạo ra sản phẩm phụ nào ngoài ethanol? A. Oxy (O2) B. Cacbon dioxit (CO2) C. Nước (H2O) D. Hydrogen (H2) 8. Hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong ao hồ, sông ngòi chủ yếu do sự dư thừa của nguyên tố dinh dưỡng nào? A. Kali (K) B. Canxi (Ca) C. Nitrogen (N) và Phosphorus (P) D. Sắt (Fe) 9. Chất nào sau đây là một loại vitamin tan trong chất béo, quan trọng cho thị lực? A. Vitamin C B. Vitamin B1 C. Vitamin A D. Vitamin PP 10. Chất nào sau đây là một loại hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), góp phần vào ô nhiễm không khí trong nhà? A. Nước (H2O) B. Cacbon dioxit (CO2) C. Formaldehyde (HCHO) D. Oxy (O2) 11. Loại phân bón hóa học nào sau đây cung cấp nguyên tố dinh dưỡng Nitrogen cho cây trồng? A. Phân lân B. Phân kali C. Phân đạm D. Phân vi lượng 12. Trong công nghệ sản xuất thép, quá trình luyện gang thành thép chủ yếu nhằm mục đích gì? A. Tăng hàm lượng cacbon B. Giảm hàm lượng cacbon C. Tăng hàm lượng sắt D. Giảm hàm lượng sắt 13. Trong pin nhiên liệu, phản ứng hóa học nào xảy ra tại cực âm (cathode)? A. Oxy hóa nhiên liệu B. Khử oxy C. Oxy hóa nước D. Khử nước 14. Chất nào sau đây là một loại thuốc giảm đau và hạ sốt phổ biến, có tên gọi hóa học là axit acetylsalicylic? A. Paracetamol B. Ibuprofen C. Aspirin D. Morphine 15. Chất nào sau đây là một loại axit amin thiết yếu, cơ thể người không tự tổng hợp được mà phải cung cấp từ thức ăn? A. Alanine B. Glycine C. Lysine D. Serine 16. Trong lĩnh vực y tế, đồng vị phóng xạ nào sau đây thường được sử dụng trong xạ trị ung thư? A. Carbon-14 B. Cobalt-60 C. Iodine-131 D. Sodium-24 17. Trong công nghiệp sản xuất xi măng, thành phần chính của clinker xi măng (sau khi nung) là các hợp chất nào? A. Silicat và aluminat của canxi B. Carbonat và sulfat của canxi C. Oxide và hydroxide của canxi D. Nitrat và phosphate của canxi 18. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng giữa chất béo và dung dịch kiềm tạo ra sản phẩm chính là gì? A. Este và glycerol B. Xà phòng và glycerol C. Axit béo và ancol D. Aldehyde và nước 19. Hiện tượng mưa acid chủ yếu gây ra bởi sự phát thải của các oxit nào sau đây vào khí quyển? A. CO và CO2 B. SO2 và NOx C. CH4 và NH3 D. O3 và CFCs 20. Trong cơ thể người, enzyme amylase có vai trò chính trong việc tiêu hóa loại chất dinh dưỡng nào? A. Protein B. Lipid C. Carbohydrate D. Vitamin 21. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí quyển Trái Đất? A. Oxy (O2) B. Nitơ (N2) C. Cacbon dioxit (CO2) D. Argon (Ar) 22. Chất nào sau đây là một loại hormone steroid, có vai trò quan trọng trong điều hòa đường huyết? A. Insulin B. Glucagon C. Cortisol D. Adrenaline 23. Loại phản ứng hóa học nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất phân bón superphosphate? A. Phản ứng trung hòa B. Phản ứng oxi hóa - khử C. Phản ứng cộng hợp D. Phản ứng trao đổi 24. Chất nào sau đây là một chất khí nhà kính gây hiệu ứng nhà kính, góp phần vào biến đổi khí hậu? A. Oxy (O2) B. Nitơ (N2) C. Methane (CH4) D. Argon (Ar) 25. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí biogas, một nguồn năng lượng tái tạo? A. Hydrogen (H2) B. Methane (CH4) C. Etan (C2H6) D. Propan (C3H8) 26. Trong y học, kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) được sử dụng để làm gì? A. Đo huyết áp B. Nhân bản DNA C. Chụp X-quang D. Phẫu thuật laser 27. Chất nào sau đây là một loại polymer tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lốp xe và các sản phẩm cao su? A. Xenlulozo B. Tinh bột C. Cao su Buna-S D. Protein 28. Chất liệu nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất chai nhựa đựng nước uống do tính trơ và an toàn? A. Polystyrene (PS) B. Polyvinyl chloride (PVC) C. Polyethylene terephthalate (PET) D. Polypropylene (PP) 29. Phản ứng hóa học nào sau đây là quá trình quang hợp ở thực vật? A. 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 B. C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O C. N2 + 3H2 → 2NH3 D. CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O 30. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide) quan trọng, cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào? A. Saccharose B. Lactose C. Glucose D. Maltose Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sống – Đề 15 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sống – Đề 3 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sống – Đề 6 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sống – Đề 4 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sống – Đề 5