Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

1. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro đạo đức (moral hazard) trong hoạt động ngân hàng?
2. Khái niệm 'regulatory arbitrage' (lách luật) trong ngân hàng liên quan đến hành vi nào?
3. Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ blockchain có tiềm năng ứng dụng **ít nhất** trong nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại?
4. Trong các dịch vụ ngân hàng hiện đại, 'robo-advisor' (cố vấn robot) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
5. Tài sản Có của một ngân hàng thương mại **KHÔNG** bao gồm mục nào sau đây?
6. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào sau đây được coi là **an toàn nhất** cho nhà xuất khẩu?
7. Vốn cấp 1 (Tier 1 capital) của ngân hàng thương mại được coi là thước đo quan trọng về điều gì?
8. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng thương mại **KHÔNG** bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
9. Trong hoạt động thanh toán thẻ, tổ chức thẻ quốc tế (ví dụ: Visa, Mastercard) đóng vai trò gì?
10. Nghiệp vụ nào sau đây là **quan trọng nhất** trong hoạt động cơ bản của một Ngân hàng Thương mại?
11. Trong nghiệp vụ ngân hàng điện tử (e-banking), yếu tố nào sau đây được coi là **quan trọng nhất** để đảm bảo an toàn giao dịch cho khách hàng?
12. Trong các loại hình ngân hàng sau, loại hình nào tập trung chủ yếu vào phục vụ nhu cầu tài chính của doanh nghiệp lớn và các tổ chức?
13. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào **không** phải là công cụ quản lý rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại?
14. Loại hình cho vay nào sau đây thường có thời hạn dài nhất?
15. Đạo luật Dodd-Frank của Hoa Kỳ (2010) chủ yếu tập trung vào mục tiêu nào trong lĩnh vực ngân hàng?
16. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch giữa lãi suất nào?
17. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và công ty tài chính là gì?
18. Ngân hàng thương mại **KHÔNG** được phép sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn để:
19. Khi ngân hàng thương mại thực hiện nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu, thực chất ngân hàng đang cung cấp hình thức tín dụng nào?
20. Basel III là một bộ tiêu chuẩn quốc tế về vốn và thanh khoản ngân hàng, tập trung vào việc:
21. Hoạt động nào sau đây **không** được coi là nghiệp vụ ngân hàng thương mại truyền thống?
22. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng nghiệp vụ Repo (Repurchase Agreement) để làm gì?
23. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, ngân hàng đóng vai trò là:
24. Khi ngân hàng thương mại thực hiện nghiệp vụ cho vay hợp vốn (syndicated loan), mục đích chính là gì?
25. Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì **KHÔNG** có khả năng xảy ra?
26. Sản phẩm phái sinh (derivatives) được ngân hàng thương mại sử dụng chủ yếu cho mục đích nào sau đây?
27. Tỷ lệ NIM (Net Interest Margin) của ngân hàng thương mại phản ánh điều gì?
28. Hình thức huy động vốn nào sau đây thường có chi phí vốn **thấp nhất** đối với Ngân hàng Thương mại?
29. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại?
30. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?