Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại – Đề 3

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

1. Nghiệp vụ nào sau đây **KHÔNG** trực tiếp tạo ra thu nhập từ phí dịch vụ cho ngân hàng thương mại?
2. Nghiệp vụ nào sau đây **KHÔNG** thuộc nghiệp vụ 'có' (tài sản) của Ngân hàng Thương mại?
3. Trong nghiệp vụ thanh toán bù trừ, ngân hàng đóng vai trò gì?
4. Điều gì **KHÔNG PHẢI** là mục tiêu chính của hoạt động quản lý rủi ro trong ngân hàng thương mại?
5. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh **chủ yếu** từ nghiệp vụ nào?
6. Trong các loại hình bảo lãnh ngân hàng, bảo lãnh nào thường được sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của nhà nhập khẩu?
7. Loại rủi ro hoạt động nào sau đây liên quan đến sự cố hệ thống công nghệ thông tin của ngân hàng?
8. Trong nghiệp vụ ngân quỹ, hoạt động nào sau đây thuộc về 'quản lý tiền mặt đầu vào' của ngân hàng?
9. Trong nghiệp vụ bảo lãnh, ngân hàng đóng vai trò là?
10. Chức năng 'tạo tiền' của hệ thống ngân hàng thương mại được thực hiện thông qua nghiệp vụ nào?
11. Sản phẩm 'bancassurance' là sự kết hợp giữa dịch vụ ngân hàng và dịch vụ nào?
12. Sản phẩm phái sinh tín dụng (credit derivative) được ngân hàng sử dụng chủ yếu để làm gì?
13. Quy trình 'KYC' (Know Your Customer) trong ngân hàng thương mại nhằm mục đích chính là gì?
14. Ngân hàng thương mại có thể sử dụng công cụ nào sau đây để tăng cường vốn tự có cấp 2?
15. Điều gì xảy ra với bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại khi ngân hàng cấp một khoản vay mới cho khách hàng?
16. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào **ít rủi ro nhất** cho nhà xuất khẩu?
17. Lãi suất cơ bản (prime rate) thường được sử dụng làm gì trong hoạt động cho vay của ngân hàng?
18. Loại hình cho vay nào sau đây thường có thời hạn **ngắn nhất**?
19. Chức năng **quan trọng nhất** của Ngân hàng Thương mại đối với nền kinh tế là gì?
20. Trong hoạt động ngân hàng hiện đại, xu hướng nào sau đây đang ngày càng trở nên quan trọng?
21. Nghiệp vụ nào sau đây giúp ngân hàng thương mại quản lý rủi ro lãi suất?
22. Ngân hàng Thương mại tạo ra lợi nhuận **chủ yếu** từ hoạt động nào sau đây?
23. Nghiệp vụ nào sau đây là **quan trọng nhất** trong hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Thương mại?
24. Hạn mức tín dụng (credit line) là gì trong nghiệp vụ ngân hàng?
25. Sự khác biệt chính giữa thẻ ghi nợ (debit card) và thẻ tín dụng (credit card) là gì?
26. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** được xem xét khi ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn (trong mô hình 5C tín dụng)?
27. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc do Ngân hàng Nhà nước quy định có tác động **trực tiếp nhất** đến yếu tố nào của Ngân hàng Thương mại?
28. Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio) là chỉ số phản ánh điều gì trong hoạt động của ngân hàng thương mại?
29. Nghiệp vụ nào sau đây **KHÔNG** phải là dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking)?
30. Nguyên tắc 'đa dạng hóa' trong quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại nhằm mục đích gì?