Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch – Đề 3

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý điểm đến du lịch

1. Tổ chức quản lý điểm đến (DMO) có vai trò chính nào trong ngành du lịch?
2. Trong quản lý điểm đến, 'vòng đời điểm đến du lịch' (tourism destination lifecycle) mô tả điều gì?
3. Trong quản lý điểm đến du lịch, 'phân khúc thị trường' (market segmentation) được sử dụng để:
4. Trong quản lý điểm đến, 'du lịch có trách nhiệm' (responsible tourism) nhấn mạnh trách nhiệm của ai?
5. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường tại điểm đến?
6. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý nhu cầu du lịch (demand management) tại điểm đến?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là trụ cột chính của quản lý điểm đến du lịch bền vững?
8. Để đánh giá 'sự hài lòng của du khách' (tourist satisfaction) tại một điểm đến, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
9. Điều gì là mục tiêu chính của việc 'quản lý chất lượng điểm đến du lịch'?
10. Loại hình 'du lịch nông thôn' (rural tourism) có đặc điểm nổi bật nào?
11. Trong quản lý điểm đến, 'khả năng phục hồi' (resilience) đề cập đến điều gì?
12. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc 'lập kế hoạch du lịch điểm đến' một cách hiệu quả?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến 'tính cạnh tranh của điểm đến du lịch'?
14. Phương pháp tiếp cận 'du lịch dựa vào cộng đồng' (community-based tourism) nhấn mạnh yếu tố nào?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của 'sản phẩm du lịch điểm đến' (destination tourism product)?
16. Khái niệm 'sức chứa du lịch' (tourism carrying capacity) đề cập đến điều gì?
17. Phương pháp tiếp cận 'du lịch trải nghiệm' (experiential tourism) tập trung vào điều gì?
18. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với việc quản lý du lịch tại các điểm đến di sản văn hóa?
19. Trong bối cảnh du lịch bền vững, 'chứng nhận du lịch xanh' (green tourism certification) có mục đích gì?
20. Trong quản lý điểm đến, 'phản hồi từ du khách' (tourist feedback) được sử dụng cho mục đích gì?
21. Loại hình du lịch nào sau đây thường được xem là có tác động tích cực nhất đến kinh tế địa phương?
22. Trong quản lý điểm đến, 'quan hệ đối tác công tư' (public-private partnership - PPP) có vai trò gì?
23. Khái niệm 'du lịch quá mức' (overtourism) dùng để chỉ tình trạng gì?
24. Điều gì là rủi ro chính của việc quá tập trung vào 'du lịch đại chúng' (mass tourism) tại một điểm đến?
25. Trong quản lý điểm đến, 'kênh phân phối du lịch' (tourism distribution channel) đề cập đến điều gì?
26. Trong bối cảnh quản lý điểm đến, 'du lịch thông minh' (smart tourism) ứng dụng công nghệ để làm gì?
27. Chiến lược 'đa dạng hóa sản phẩm du lịch' nhằm mục đích gì cho điểm đến?
28. Trong quản lý khủng hoảng điểm đến du lịch, giai đoạn 'phục hồi' (recovery) tập trung vào điều gì?
29. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch?
30. Điều gì thể hiện sự thành công của một chiến lược quản lý điểm đến du lịch?