Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Trong mô hình '5 khoảng cách chất lượng dịch vụ' (5 gaps model of service quality), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
2. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'sự đáp ứng' (responsiveness) thể hiện điều gì?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
4. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, 'sự đảm bảo' (assurance) trong mô hình SERVQUAL liên quan đến yếu tố nào?
5. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'khắc phục dịch vụ' (service recovery) đề cập đến điều gì?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'chất lượng kỹ thuật' (technical quality) trong dịch vụ du lịch?
7. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'văn hóa dịch vụ' tích cực trong doanh nghiệp du lịch?
8. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, 'chất lượng cảm nhận' (perceived quality) được hình thành dựa trên điều gì?
9. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'dịch vụ vượt trội' (service excellence) hướng tới mục tiêu nào?
10. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập phản hồi từ khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
11. Phương pháp 'bí mật mua hàng' (mystery shopping) được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch như thế nào?
12. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'vòng tròn Deming' (PDCA) là viết tắt của các giai đoạn nào?
13. Điều gì là mục tiêu chính của việc quản lý chất lượng dịch vụ du lịch?
14. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để xác định và phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề chất lượng dịch vụ?
15. Khái niệm 'văn hóa chất lượng' trong doanh nghiệp dịch vụ du lịch đề cập đến điều gì?
16. Phương pháp 'Six Sigma' được áp dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch để làm gì?
17. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ du lịch bền vững?
18. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'khoảnh khắc sự thật' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
19. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standard) được thiết lập để làm gì?
20. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ hiệu quả trong doanh nghiệp du lịch?
21. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa lỗi dịch vụ trong du lịch?
22. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ du lịch nhất quán?
23. Lỗi dịch vụ du lịch nào sau đây có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp?
24. Vai trò của công nghệ trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch là gì?
25. Mục đích của việc 'thiết kế dịch vụ' (service design) trong du lịch là gì?
26. Tiêu chuẩn ISO 9001 trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch tập trung vào điều gì?
27. Khái niệm 'vượt quá mong đợi của khách hàng' (exceeding customer expectations) trong dịch vụ du lịch có nghĩa là gì?
28. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'sự hữu hình' (tangibles) bao gồm yếu tố nào?
29. Khi khách hàng phàn nàn về chất lượng dịch vụ du lịch, phản ứng tốt nhất của doanh nghiệp nên là gì?
30. Công cụ 'biểu đồ kiểm soát' (control chart) được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch để làm gì?