Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Mô hình SERVQUAL tập trung đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa:
2. Điều gì là **thách thức lớn nhất** trong việc duy trì chất lượng dịch vụ du lịch nhất quán?
3. Phương pháp 'Benchmarking' (so sánh chuẩn) trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch là:
4. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần chính của 'tam giác dịch vụ' trong quản lý chất lượng dịch vụ?
5. Mục tiêu của việc xây dựng 'tiêu chuẩn dịch vụ' (service standards) là gì?
6. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc đo lường chất lượng dịch vụ du lịch?
7. Khi đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch, yếu tố 'responsiveness' (khả năng đáp ứng) thể hiện:
8. Mục tiêu chính của 'service recovery' (khắc phục sự cố dịch vụ) là gì?
9. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc ứng dụng công nghệ trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
10. Trong dịch vụ du lịch trực tuyến, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng?
11. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, 'văn hóa dịch vụ' mạnh mẽ trong doanh nghiệp sẽ dẫn đến điều gì?
12. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, 'lỗi dịch vụ' (service failure) có thể dẫn đến hậu quả nào **nghiêm trọng nhất**?
13. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'customer journey mapping' (lập bản đồ hành trình khách hàng) giúp doanh nghiệp:
14. Để cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch, doanh nghiệp nên tập trung **đầu tiên** vào việc:
15. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'quy trình dịch vụ' được thiết kế tốt sẽ giúp:
16. Nguyên tắc 'Poka-Yoke' (ngăn ngừa lỗi sai) có thể được áp dụng trong dịch vụ du lịch như thế nào?
17. Tiêu chuẩn ISO 9001 trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch tập trung vào:
18. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây **KHÔNG** phù hợp để đo lường chất lượng dịch vụ khách sạn?
19. Khi nào 'dịch vụ hoàn hảo' (service perfection) là mục tiêu **không thực tế** trong du lịch?
20. Phương pháp '5 Whys' (5 Tại sao) được sử dụng trong quản lý chất lượng dịch vụ để:
21. Yếu tố nào sau đây **ảnh hưởng tiêu cực nhất** đến chất lượng dịch vụ du lịch?
22. Khi nào doanh nghiệp du lịch nên xem xét 'thay đổi mô hình dịch vụ' (service model)?
23. Yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất** để đảm bảo chất lượng dịch vụ du lịch vượt trội?
24. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp du lịch thu thập thông tin phản hồi **chủ động** từ khách hàng về chất lượng dịch vụ?
25. Điều gì KHÔNG phải là một khía cạnh của 'chất lượng hữu hình' (tangibles) trong mô hình SERVQUAL?
26. Khi khách hàng phàn nàn về dịch vụ du lịch, phản ứng **hiệu quả nhất** của doanh nghiệp nên là:
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'sự tin cậy' (reliability) đề cập đến:
28. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'empowerment' (trao quyền) cho nhân viên có ý nghĩa gì?
29. Trong quản lý chất lượng dịch vụ du lịch, 'evidence management' (quản lý bằng chứng hữu hình) tập trung vào việc:
30. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'moments of truth' (khoảnh khắc quyết định) là: