Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch – Đề 3

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Tiêu chuẩn ISO 9001 liên quan đến quản trị chất lượng dịch vụ du lịch như thế nào?
2. Điều gì là mục tiêu chính của việc quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong ngành du lịch?
4. Vai trò của nhân viên tuyến đầu (front-line staff) quan trọng như thế nào đến chất lượng dịch vụ du lịch?
5. Trong du lịch, 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
6. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của dịch vụ du lịch so với sản phẩm hữu hình?
7. Khái niệm 'vượt quá mong đợi của khách hàng' trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch có nghĩa là gì?
8. Tại sao việc trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
9. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'evidence management' (quản lý bằng chứng hữu hình) là gì?
10. Phương pháp 'Benchmarking' (so sánh chuẩn) được sử dụng như thế nào trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
11. Trong bối cảnh dịch vụ du lịch, 'sự hữu hình' (tangibles) trong mô hình SERVQUAL bao gồm yếu tố nào?
12. Công nghệ đóng vai trò như thế nào trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch?
13. Trong quy trình quản lý chất lượng dịch vụ, bước 'xác định tiêu chuẩn chất lượng' nên được thực hiện vào giai đoạn nào?
14. Điều gì là 'customer journey mapping' (lập bản đồ hành trình khách hàng) trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
15. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'internal marketing' (marketing nội bộ) đề cập đến điều gì?
16. Trong mô hình SERVQUAL, 'sự đáp ứng' (responsiveness) được đánh giá dựa trên tiêu chí nào?
17. Phương pháp 'Mystery Shopping' (Khách hàng bí ẩn) được sử dụng để làm gì trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
18. Điều gì là rủi ro chính khi tập trung quá mức vào việc giảm chi phí trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
20. Yếu tố 'năng lực phục vụ' (competence) trong mô hình SERVQUAL liên quan đến điều gì?
21. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức phản hồi của khách hàng có giá trị cho việc cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch?
22. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?
23. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến mong đợi của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch?
24. Điều gì là một ví dụ về 'dịch vụ cốt lõi' (core service) trong một khách sạn?
25. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'gap analysis' (phân tích khoảng cách) được sử dụng để làm gì?
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'service recovery' (khắc phục sự cố dịch vụ) là gì?
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'fail-safing' (ngăn ngừa lỗi) có nghĩa là gì?
28. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ nhất quán trong ngành du lịch?
29. Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch bền vững tập trung vào yếu tố nào?
30. Tại sao việc đo lường 'Return on Quality' (ROQ - Lợi tức trên chất lượng) lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?