Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch

1. Phương pháp 'khách hàng bí mật' (mystery shopper) được sử dụng để đánh giá khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ?
2. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'tiêu chuẩn mềm' (soft standards) để đo lường chất lượng dịch vụ là gì?
3. Điều gì là yếu tố then chốt để xây dựng văn hóa chất lượng dịch vụ trong một tổ chức du lịch?
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ du lịch?
5. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'vòng tròn Deming' (PDCA cycle) được sử dụng để làm gì?
6. Điều gì thể hiện 'sự đồng cảm' (empathy) trong chất lượng dịch vụ du lịch?
7. Điều gì thể hiện 'sự đáp ứng' (responsiveness) trong chất lượng dịch vụ du lịch?
8. Trong dịch vụ du lịch, 'sự phục hồi dịch vụ' (service recovery) quan trọng vì điều gì?
9. Khiếu nại của khách hàng nên được xem như thế nào trong quản trị chất lượng dịch vụ?
10. Ứng dụng công nghệ nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch?
11. Điều gì là mục tiêu chính của việc thiết lập tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ trong ngành du lịch?
12. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để thu thập phản hồi của khách hàng về chất lượng dịch vụ sau khi sử dụng dịch vụ du lịch?
13. Khía cạnh nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
14. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'phân tích Pareto' (Pareto analysis) có thể được sử dụng để làm gì?
15. Khái niệm 'chất lượng dịch vụ vượt trội' (service excellence) hướng đến điều gì?
16. Phân tích '5 khoảng cách chất lượng dịch vụ' (five gaps model) giúp doanh nghiệp du lịch xác định điều gì?
17. Trong quy trình quản trị chất lượng dịch vụ, bước 'kiểm soát chất lượng' (quality control) thường liên quan đến hoạt động nào?
18. Điều gì có thể được coi là 'thất bại dịch vụ' (service failure) trong ngành du lịch?
19. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'sự đảm bảo' (assurance) trong mô hình SERVQUAL?
20. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, 'lắng nghe tiếng nói khách hàng' (voice of customer - VOC) có nghĩa là gì?
21. Để cải thiện chất lượng dịch vụ 'sự hữu hình' (tangibles) tại một điểm tham quan du lịch, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
22. Tại sao việc trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) lại quan trọng trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch?
23. Trong dịch vụ du lịch, 'tiêu chuẩn cứng' (hard standards) để đo lường chất lượng dịch vụ là gì?
24. Trong bối cảnh du lịch bền vững, chất lượng dịch vụ cần xem xét thêm yếu tố nào?
25. Yếu tố nào sau đây thuộc về khía cạnh 'sự hữu hình' (tangibles) trong mô hình SERVQUAL áp dụng cho một khách sạn?
26. Điều gì là rào cản lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ nhất quán trong ngành du lịch?
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ du lịch, 'khoảnh khắc chân lý' (moment of truth) đề cập đến điều gì?
28. Loại hình đào tạo nào là quan trọng nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ trong ngành du lịch?
29. Điều gì có thể gây ra khoảng cách 'dịch vụ mong đợi - dịch vụ cảm nhận' (service expectation-perception gap) trong chất lượng dịch vụ du lịch?
30. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả trong du lịch?