Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

1. Trong quản trị vận hành tour du lịch, công việc nào sau đây thuộc giai đoạn 'chuẩn bị tour'?
2. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong kinh doanh lữ hành?
3. Khái niệm 'du lịch bền vững' trong kinh doanh lữ hành nhấn mạnh đến điều gì?
4. Công cụ marketing trực tuyến nào sau đây KHÔNG phù hợp để quảng bá sản phẩm, dịch vụ lữ hành?
5. Hoạt động nào sau đây thuộc về quản trị kênh phân phối trong kinh doanh lữ hành?
6. Loại hình du lịch nào sau đây thường được xem là ít tác động tiêu cực nhất đến môi trường?
7. Hình thức hợp tác nào sau đây giữa các doanh nghiệp lữ hành nhằm mục đích mở rộng thị trường và chia sẻ rủi ro?
8. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kinh doanh lữ hành mang lại lợi ích nào sau đây?
9. Mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu trong kinh doanh lữ hành là gì?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến kinh doanh lữ hành?
11. Mô hình SWOT được sử dụng trong quản trị kinh doanh lữ hành để làm gì?
12. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của quản trị kinh doanh lữ hành?
13. Kênh phân phối trực tiếp trong kinh doanh lữ hành là gì?
14. Trong quản trị giá sản phẩm lữ hành, chiến lược giá nào phù hợp khi doanh nghiệp muốn thâm nhập thị trường mới?
15. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, lịch sử, phong tục tập quán của một địa phương?
16. Xu hướng nào sau đây đang ngày càng trở nên quan trọng trong kinh doanh lữ hành hiện đại?
17. Trong quản trị sản phẩm lữ hành, 'tour du lịch trọn gói' (package tour) thường bao gồm những thành phần dịch vụ cơ bản nào?
18. Trong quản trị rủi ro kinh doanh lữ hành, rủi ro nào sau đây có thể được giảm thiểu bằng cách mua bảo hiểm du lịch cho khách hàng?
19. Trong quản trị tài chính doanh nghiệp lữ hành, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ ngắn hạn?
20. Loại hình doanh nghiệp lữ hành nào chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng và trọn gói các chương trình du lịch?
21. Trong quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành, phương pháp nào sau đây giúp thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ?
22. Phương pháp dự báo nhu cầu du lịch nào sau đây dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng quá khứ?
23. Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong lữ hành, dữ liệu nào sau đây KHÔNG nên được thu thập?
24. Trong quản trị kênh phân phối, 'hoa hồng' (commission) thường được trả cho ai trong ngành lữ hành?
25. Trong quản trị nhân sự kinh doanh lữ hành, hoạt động nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ?
26. Trong kinh doanh lữ hành, 'OTA' là viết tắt của cụm từ nào?
27. Trong quản trị khủng hoảng truyền thông trong lữ hành, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
28. Chức năng 'điều phối' trong quản trị kinh doanh lữ hành chủ yếu tập trung vào việc gì?
29. Yếu tố 'mùa vụ' ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động kinh doanh lữ hành?
30. Loại hình du lịch nào sau đây thường hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao, yêu cầu dịch vụ cao cấp và cá nhân hóa?