Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

1. Hình thức quảng bá nào sử dụng các kênh trực tuyến như mạng xã hội, website, email marketing để tiếp cận khách hàng mục tiêu?
2. Chiến lược marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy với khách hàng trong kinh doanh lữ hành?
3. Phương pháp định giá sản phẩm du lịch nào dựa trên việc cộng thêm một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mong muốn vào chi phí dịch vụ?
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính trong mô hình '7P's' marketing dịch vụ lữ hành?
5. Loại hình doanh nghiệp lữ hành nào tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và bán các chương trình du lịch trọn gói?
6. Trong quản trị khủng hoảng, bước đầu tiên và quan trọng nhất mà doanh nghiệp lữ hành cần thực hiện là gì?
7. Trong quản trị rủi ro kinh doanh lữ hành, rủi ro nào sau đây được xem là rủi ro bên ngoài doanh nghiệp?
8. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc bảo tồn thiên nhiên, văn hóa và mang lại lợi ích kinh tế - xã hội cho cộng đồng địa phương?
9. Trong marketing du lịch, 'nội dung do người dùng tạo' (User-Generated Content - UGC) mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của sản phẩm du lịch?
11. Loại hình bảo hiểm du lịch nào bồi thường cho khách hàng trong trường hợp hủy chuyến đi do các sự kiện bất khả kháng?
12. Trong mô hình kinh doanh lữ hành, kênh phân phối trực tiếp đề cập đến hình thức nào?
13. Loại hình doanh nghiệp lữ hành nào thường làm việc trực tiếp với các nhà cung cấp dịch vụ địa phương và tập trung vào thị trường khách du lịch quốc tế đến Việt Nam?
14. Nguyên tắc đạo đức nào quan trọng nhất trong kinh doanh lữ hành liên quan đến việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên?
15. Trong quản trị nhân sự doanh nghiệp lữ hành, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng dịch vụ?
16. Hình thức hợp tác nào giữa các doanh nghiệp lữ hành cho phép chia sẻ rủi ro và lợi nhuận, đồng thời tận dụng thế mạnh của mỗi bên?
17. Trong phân tích SWOT cho doanh nghiệp lữ hành, 'Điểm mạnh' (Strengths) thường đề cập đến yếu tố nào?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến kinh doanh lữ hành?
19. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm văn hóa, lịch sử, phong tục tập quán của các dân tộc và địa phương?
20. Trong quản trị kênh phân phối, 'trung gian du lịch' (Travel Intermediaries) bao gồm những đối tượng nào?
21. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'kinh doanh lữ hành'?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một xu hướng phát triển của kinh doanh lữ hành hiện nay?
23. Ứng dụng của công nghệ thông tin nào sau đây KHÔNG phổ biến trong quản trị kinh doanh lữ hành?
24. Trong quản trị doanh thu khách sạn, chiến lược 'overbooking' (bán vượt số lượng phòng) nhằm mục đích gì?
25. Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động nào cho biết tỷ lệ phần trăm công suất sử dụng phòng trung bình của khách sạn trong một khoảng thời gian nhất định?
26. Hình thức thanh toán nào phổ biến nhất trong giao dịch du lịch trực tuyến?
27. Trong quản trị tài chính doanh nghiệp lữ hành, dòng tiền (Cash Flow) quan trọng vì lý do nào sau đây?
28. Trong quản trị vận hành tour, 'giờ phục vụ' (cut-off time) đề cập đến điều gì?
29. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng 'điều hành tour' của nhà điều hành tour?
30. Mục tiêu chính của quản trị chất lượng dịch vụ trong kinh doanh lữ hành là gì?