Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh lữ hành

1. Yếu tố 'văn hóa' ảnh hưởng đến quyết định du lịch của khách hàng như thế nào?
2. Đâu là ví dụ về 'du lịch bền vững' trong kinh doanh lữ hành?
3. Trong quản trị kinh doanh lữ hành, yếu tố nào sau đây được xem là 'sản phẩm cốt lõi'?
4. Khái niệm 'Destination Management Organization' (DMO) trong kinh doanh lữ hành đề cập đến tổ chức nào?
5. Chiến lược giá 'hớt váng' (skimming pricing) thường được áp dụng trong kinh doanh lữ hành khi nào?
6. Phân tích PESTEL là công cụ được sử dụng để đánh giá yếu tố môi trường nào ảnh hưởng đến kinh doanh lữ hành?
7. Xu hướng 'cá nhân hóa' trải nghiệm du lịch (personalized travel experiences) ngày càng quan trọng. Doanh nghiệp lữ hành có thể ứng dụng công nghệ nào để hỗ trợ xu hướng này?
8. Hoạt động nào sau đây thuộc về quản trị 'chất lượng dịch vụ' trong kinh doanh lữ hành?
9. Loại hình doanh nghiệp lữ hành nào chủ yếu tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và bán các chương trình du lịch trọn gói?
10. Phương pháp marketing nào sau đây tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy với khách hàng?
11. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, 'mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ' (SERVQUAL) giúp doanh nghiệp lữ hành xác định điều gì?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của 'sản phẩm du lịch'?
13. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động marketing trong kinh doanh lữ hành?
14. Chức năng 'kiểm soát' trong quản trị kinh doanh lữ hành bao gồm hoạt động nào?
15. Trong quản lý rủi ro kinh doanh lữ hành, 'rủi ro hoạt động' chủ yếu phát sinh từ đâu?
16. Trong quản trị trải nghiệm khách hàng (Customer Experience Management) trong lữ hành, 'điểm chạm' (touchpoint) là gì?
17. Mục tiêu chính của việc phân khúc thị trường trong kinh doanh lữ hành là gì?
18. Mô hình 4P trong marketing du lịch (Product, Price, Place, Promotion) có thể được mở rộng thành mô hình 7P bằng cách bổ sung thêm 3 yếu tố nào?
19. Hình thức 'du lịch MICE' (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) chủ yếu phục vụ đối tượng khách hàng nào?
20. Trong mô hình SWOT, yếu tố 'Điểm yếu' (Weaknesses) của một doanh nghiệp lữ hành thường liên quan đến khía cạnh nào?
21. Trong quản trị vận hành tour du lịch, 'lịch trình tour' cần được thiết kế dựa trên nguyên tắc nào?
22. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'kinh doanh lữ hành'?
23. Trong quản lý khủng hoảng (crisis management) doanh nghiệp lữ hành, giai đoạn 'hậu khủng hoảng' tập trung vào điều gì?
24. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến trong quản lý tài chính doanh nghiệp lữ hành?
25. Đâu là vai trò quan trọng nhất của 'công nghệ thông tin' trong kinh doanh lữ hành hiện đại?
26. Loại hình du lịch nào tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm thiên nhiên hoang dã, bảo tồn môi trường?
27. Trong chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành, 'nhà cung cấp dịch vụ' (suppliers) bao gồm những đối tượng nào?
28. Kênh phân phối 'trực tiếp' trong kinh doanh lữ hành có nghĩa là gì?
29. Trong quản lý nhân sự doanh nghiệp lữ hành, đào tạo kỹ năng 'giải quyết tình huống' đặc biệt quan trọng đối với vị trí nào?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'môi trường vi mô' ảnh hưởng đến doanh nghiệp lữ hành?