Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Suy tim 1 – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Suy tim 1

1. Thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong quản lý suy tim. Thay đổi lối sống nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim?
2. Ghép tim là một lựa chọn điều trị cho một số bệnh nhân suy tim nặng. Chỉ định ghép tim thường được xem xét khi nào?
3. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến việc phát triển suy tim?
4. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán suy tim và đánh giá chức năng tim?
5. Spironolactone và eplerenone là thuốc đối kháng aldosterone, thường được sử dụng trong suy tim. Cơ chế tác dụng chính của nhóm thuốc này là gì?
6. Trong suy tim, cơ chế bù trừ của cơ thể có thể giúp duy trì chức năng tim ban đầu, nhưng về lâu dài lại có thể gây hại. Cơ chế bù trừ nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế có hại trong suy tim mạn tính?
7. Digoxin là một loại thuốc có thể được sử dụng trong suy tim, đặc biệt là suy tim kèm rung nhĩ. Tác dụng chính của digoxin là gì?
8. Thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD) là một biện pháp điều trị suy tim tiến triển. LVAD hoạt động bằng cách nào?
9. Khi tư vấn cho bệnh nhân suy tim về chế độ ăn, điều quan trọng nhất cần nhấn mạnh là gì?
10. Khám thực thể nào sau đây có giá trị gợi ý suy tim?
11. Trong cấp cứu suy tim cấp, biện pháp điều trị đầu tiên thường được áp dụng là gì?
12. Beta-blockers là một nhóm thuốc quan trọng trong điều trị suy tim. Tác dụng chính của beta-blockers là gì?
13. Trong suy tim, thuật ngữ 'tiền tải' (preload) đề cập đến yếu tố nào?
14. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân suy tim?
15. Theo phân loại NYHA, bệnh nhân suy tim độ II có đặc điểm gì?
16. Trong quản lý suy tim mạn tính, việc tái khám định kỳ là rất quan trọng. Tần suất tái khám thường phụ thuộc vào yếu tố nào?
17. BNP (Brain Natriuretic Peptide) là một xét nghiệm máu thường được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi suy tim. BNP tăng cao trong suy tim vì lý do gì?
18. Thuốc lợi tiểu được sử dụng trong điều trị suy tim với mục đích chính nào?
19. Loại thuốc nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim và nên tránh sử dụng hoặc sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy tim?
20. Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ARNI (Angiotensin Receptor-Neprilysin Inhibitor) thường được sử dụng trong điều trị suy tim?
21. S-ICD (Subcutaneous Implantable Cardioverter-Defibrillator) là một loại máy khử rung tim cấy dưới da, được sử dụng để phòng ngừa đột tử do tim ở bệnh nhân suy tim. S-ICD khác với ICD truyền thống ở điểm nào?
22. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa suy tim tiên phát?
23. Suy tim tâm thu (HFrEF) khác với suy tim tâm trương (HFpEF) chủ yếu ở điểm nào?
24. Bệnh nhân suy tim nên được theo dõi các chỉ số nào tại nhà để phát hiện sớm các dấu hiệu nặng lên?
25. Mục tiêu điều trị suy tim KHÔNG bao gồm mục tiêu nào sau đây?
26. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của suy tim?
27. Trong điều trị suy tim, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có tác dụng chính nào?
28. Phân loại suy tim theo phân suất tống máu (HFrEF, HFpEF, HFmrEF) dựa trên yếu tố nào?
29. Suy tim là tình trạng bệnh lý mà tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Nguyên nhân phổ biến nhất của suy tim là gì?
30. Một bệnh nhân suy tim nhập viện vì khó thở nặng, phù phổi cấp. Xử trí ban đầu nào sau đây là phù hợp nhất?