Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch

1. Holter ECG (điện tâm đồ Holter) ghi điện tim liên tục trong 24-48 giờ. Ưu điểm chính của Holter ECG so với ECG thường quy là gì?
2. Ý nghĩa của sóng P trên điện tâm đồ (ECG) là gì?
3. Trong điện tâm đồ 12 đạo trình, đạo trình nào sau đây được xem là đạo trình chuyển đạo chi?
4. Phương pháp cận lâm sàng nào sau đây KHÔNG sử dụng bức xạ ion hóa?
5. Trong siêu âm tim, thuật ngữ 'E/A ratio' dùng để đánh giá chức năng nào của tim?
6. Trong chụp mạch vành qua da (coronary angiography), phương pháp tiếp cận phổ biến nhất để đưa ống thông (catheter) vào động mạch vành là qua động mạch nào?
7. Phương pháp nào sau đây cho phép đánh giá trực tiếp áp lực trong các buồng tim và mạch máu lớn?
8. Trong điện tâm đồ, khoảng PR kéo dài gợi ý tình trạng bệnh lý nào sau đây?
9. Điện tâm đồ đồ gắng sức (exercise ECG) giúp đánh giá điều gì về bệnh động mạch vành?
10. Siêu âm tim gắng sức (stress echocardiography) kết hợp siêu âm tim với nghiệm pháp gắng sức. Mục đích chính của siêu âm tim gắng sức là gì?
11. Chỉ số huyết áp trung bình (Mean Arterial Pressure - MAP) được tính toán dựa trên huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Công thức tính MAP phổ biến nhất là gì?
12. Trong nghiệm pháp bàn nghiêng (tilt table test), bệnh nhân được đặt nằm trên bàn và nghiêng lên một góc nhất định. Mục đích của nghiệm pháp này là gì?
13. Siêu âm tim Doppler màu được sử dụng để đánh giá trực tiếp yếu tố nào sau đây?
14. Trong siêu âm tim qua thành ngực (TTE), cửa sổ siêu âm dưới sườn (subcostal window) thường được sử dụng để khảo sát tốt nhất cấu trúc nào?
15. Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) được sử dụng để đánh giá tình trạng bệnh lý nào?
16. Troponin tim là một marker sinh hóa nhạy và đặc hiệu cho tổn thương cơ tim. Tuy nhiên, tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây tăng Troponin tim?
17. Phương pháp nào sau đây là 'tiêu chuẩn vàng' để chẩn đoán xác định bệnh động mạch vành?
18. Điện tâm đồ (ECG) chủ yếu ghi lại hoạt động điện của tim trong mặt phẳng nào?
19. Trong phân tích khí máu động mạch (ABG), thông số nào sau đây KHÔNG trực tiếp phản ánh chức năng tim?
20. Xét nghiệm lipid máu (cholesterol, triglyceride, LDL-C, HDL-C) là cận lâm sàng quan trọng để đánh giá yếu tố nguy cơ nào?
21. Giá trị bình thường của phân suất tống máu thất trái (LVEF) đo bằng siêu âm tim là bao nhiêu?
22. Trong siêu âm tim qua thực quản (TEE), đầu dò siêu âm được đưa vào thực quản. Ưu điểm chính của TEE so với TTE (siêu âm tim qua thành ngực) là gì?
23. Chụp cắt lớp vi tính tim (cardiac CT) thường được sử dụng để đánh giá tốt nhất cấu trúc nào của tim?
24. Trong điện tâm đồ, đoạn ST chênh lên thường gợi ý tình trạng bệnh lý cấp tính nào?
25. Xét nghiệm công thức máu có vai trò gì trong đánh giá bệnh lý tim mạch?
26. Chụp cộng hưởng từ tim (cardiac MRI) có ưu điểm vượt trội so với siêu âm tim trong việc đánh giá cấu trúc nào sau đây?
27. Trong điện tâm đồ, sóng T biểu thị quá trình nào trong chu kỳ tim?
28. Trong nghiệm pháp gắng sức tim mạch, tiêu chí nào sau đây KHÔNG phải là chỉ định dừng nghiệm pháp tuyệt đối?
29. Xét nghiệm BNP (B-type Natriuretic Peptide) hoặc NT-proBNP thường được sử dụng để đánh giá tình trạng bệnh lý nào sau đây?
30. Marker sinh hóa nào sau đây tăng sớm nhất sau nhồi máu cơ tim cấp?