Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch

1. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng van tim ba lá?
2. Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm cận lâm sàng ghi lại hoạt động điện của tim. Sóng P trên điện tâm đồ biểu thị điều gì?
3. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện tình trạng thiếu máu cơ tim thầm lặng ở bệnh nhân đái tháo đường?
4. Trong nghiệm pháp bàn nghiêng, kết quả dương tính gợi ý bệnh lý nào?
5. Trong hội chứng QT dài, khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ làm tăng nguy cơ nào?
6. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá hiệu quả điều trị suy tim bằng thuốc lợi tiểu?
7. Trong các nghiệm pháp gắng sức tim mạch, nghiệm pháp nào thường được sử dụng để đánh giá mức độ đáp ứng của tim với gắng sức thông qua việc ghi điện tâm đồ liên tục?
8. Trong thăm dò điện sinh lý tim, phương pháp nào được sử dụng để loại bỏ các ổ phát nhịp bất thường gây rối loạn nhịp nhanh?
9. Trong siêu âm tim qua thành ngực, 'cửa sổ' siêu âm nào sau đây thường cho hình ảnh tốt nhất về mỏm tim?
10. Trong chẩn đoán bệnh cơ tim phì đại, kỹ thuật nào sau đây có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong việc phát hiện phì đại thất trái?
11. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ vôi hóa động mạch vành?
12. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây sử dụng bức xạ ion hóa?
13. Trong xét nghiệm chức năng gan, men gan nào sau đây KHÔNG tăng cao đặc hiệu trong bệnh lý tim mạch?
14. Siêu âm tim Doppler màu được sử dụng để đánh giá điều gì?
15. Holter ECG là phương pháp theo dõi điện tâm đồ liên tục trong 24-48 giờ. Ưu điểm chính của Holter ECG so với ECG thường quy là gì?
16. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá nguy cơ tim mạch trong thang điểm SCORE?
17. Xét nghiệm NT-proBNP (N-terminal pro-B-type natriuretic peptide) thường được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi bệnh lý nào?
18. Phương pháp nào sau đây là 'tiêu chuẩn vàng' để chẩn đoán hẹp tắc động mạch vành?
19. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nào sau đây KHÔNG sử dụng thuốc cản quang iod?
20. Trong nghiệm pháp gắng sức, tiêu chí nào sau đây KHÔNG phải là chỉ định dừng nghiệm pháp?
21. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ hẹp van động mạch chủ?
22. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa khó thở do tim và khó thở do phổi?
23. Chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là tăng huyết áp độ 1 theo phân loại của Hội Tim mạch học Việt Nam?
24. Xét nghiệm biomarker tim nào sau đây có độ đặc hiệu cao nhất cho tổn thương cơ tim cấp?
25. Trong siêu âm tim gắng sức, loại gắng sức nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng dự trữ lưu lượng máu mạch vành?
26. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tâm trương của thất trái?
27. Chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bộ mỡ máu (lipid máu) thường quy?
28. Trong xét nghiệm đông máu cơ bản, chỉ số PT (thời gian Prothrombin) và INR (tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế) thường được sử dụng để theo dõi tác dụng của thuốc chống đông nào?
29. Trong trường hợp nghi ngờ viêm màng ngoài tim, xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây có thể giúp ích?
30. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp đo huyết áp xâm lấn?