Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch - Nhiễm trùng

1. Hiện tượng 'miễn dịch quần thể' (herd immunity) có ý nghĩa gì trong phòng ngừa bệnh truyền nhiễm?
2. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu trong máu, giúp chẩn đoán nhiễm trùng hoặc đánh giá đáp ứng vaccine?
3. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến miễn dịch dịch thể?
4. Cơ chế 'opsonin hóa' (opsonization) giúp tăng cường quá trình nào của hệ miễn dịch?
5. Điều gì KHÔNG đúng về miễn dịch thụ động?
6. Hiện tượng 'ức chế ngược' (feedback inhibition) trong hệ miễn dịch giúp ngăn chặn điều gì?
7. Hệ thống bổ thể (complement system) tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn chủ yếu thông qua cơ chế nào?
8. Vaccine sống giảm độc lực khác với vaccine bất hoạt ở điểm chính nào?
9. Loại tế bào nào KHÔNG thuộc dòng tế bào lympho?
10. Trong một phản ứng dị ứng tức thì (type I hypersensitivity), chất trung gian hóa học nào chịu trách nhiệm chính gây ra các triệu chứng như co thắt phế quản, tăng tiết dịch nhầy và giãn mạch?
11. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng quan trọng của cytokine trong hệ miễn dịch?
12. Trong ngữ cảnh nhiễm trùng virus, interferon loại I (alpha và beta) có vai trò chính là gì?
13. Đâu là cơ chế chính mà vắc-xin tạo ra khả năng bảo vệ lâu dài chống lại bệnh truyền nhiễm?
14. Điều gì KHÔNG phải là một trong bốn dấu hiệu kinh điển của viêm?
15. Trong phản ứng quá mẫn loại II (type II hypersensitivity), tổn thương tế bào xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?
16. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh (pathogenicity) của vi sinh vật?
17. Cơ chế 'dung nạp miễn dịch' (immune tolerance) có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh gì?
18. Hiện tượng 'thoát khỏi sự giám sát miễn dịch' (immune escape) của tế bào ung thư liên quan đến cơ chế nào sau đây?
19. Loại tế bào miễn dịch nào có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt tế bào ung thư và tế bào nhiễm virus mà không cần mẫn cảm trước?
20. Phản ứng viêm cấp tính có lợi cho cơ thể trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng, NGOẠI TRỪ:
21. Kháng thể trung hòa (neutralizing antibodies) bảo vệ cơ thể chống lại virus bằng cách nào?
22. Cơ chế nào sau đây KHÔNG thuộc miễn dịch bẩm sinh?
23. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc sử dụng kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng?
24. Trong phản ứng thải ghép tạng cấp tính, loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò chính trong việc tấn công và phá hủy tế bào ghép?
25. Trong bối cảnh nhiễm trùng HIV, sự suy giảm nghiêm trọng tế bào lympho T hỗ trợ (CD4+) dẫn đến hậu quả chính nào?
26. Loại tế bào miễn dịch nào trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T hỗ trợ (Th) trong quá trình hoạt hóa miễn dịch đặc hiệu?
27. Phản ứng quá mẫn muộn (type IV hypersensitivity) được trung gian chủ yếu bởi loại tế bào miễn dịch nào?
28. Trong quá trình thực bào, bước nào sau đây xảy ra ĐẦU TIÊN?
29. Loại kháng thể nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ niêm mạc, ví dụ như niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa?
30. Loại tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối đáp ứng miễn dịch đặc hiệu, bao gồm cả việc kích hoạt cả tế bào lympho T gây độc và tế bào lympho B?