Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch - Nhiễm trùng

1. Loại tế bào trình diện kháng nguyên (APC) chuyên nghiệp nào có khả năng hoạt hóa tế bào lympho T ngây thơ (naive T cells) một cách hiệu quả nhất, khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng?
2. Trong ghép tạng, phản ứng thải ghép cấp tính thường xảy ra trong vòng vài tuần sau ghép, chủ yếu do tế bào miễn dịch nào của người nhận tấn công vào tạng ghép?
3. Hiện tượng 'ức chế ngược' (antibody feedback) trong đáp ứng miễn dịch dịch thể là gì?
4. Phản ứng viêm cấp tính có vai trò quan trọng trong bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng. Tuy nhiên, dấu hiệu nào sau đây **KHÔNG** phải là dấu hiệu điển hình của viêm cấp tính?
5. Tế bào nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong việc hoạt hóa cả hệ miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể?
6. Miễn dịch cộng đồng (herd immunity) có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ những người không thể tiêm vaccine, ví dụ như trẻ sơ sinh hoặc người có bệnh nền suy giảm miễn dịch. Điều kiện tiên quyết để đạt được miễn dịch cộng đồng hiệu quả là gì?
7. Xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) thường được sử dụng để phát hiện điều gì trong chẩn đoán nhiễm trùng và bệnh miễn dịch?
8. Hiện tượng 'cơn bão cytokine' (cytokine storm) là một phản ứng miễn dịch quá mức có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể, thậm chí tử vong. Trong bối cảnh nhiễm trùng, hiện tượng này thường liên quan đến loại tác nhân gây bệnh nào?
9. Trong phản ứng quá mẫn loại I (phản ứng dị ứng tức thì), tế bào nào đóng vai trò chính trong việc giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine, gây ra các triệu chứng dị ứng?
10. Xét nghiệm Western blot thường được sử dụng để xác nhận kết quả dương tính của xét nghiệm ELISA trong chẩn đoán nhiễm HIV. Western blot xác định điều gì?
11. Phản ứng quá mẫn loại IV (phản ứng quá mẫn muộn) khác biệt so với các loại phản ứng quá mẫn khác ở điểm nào?
12. Đâu là đặc điểm **KHÔNG** thuộc về hệ miễn dịch bẩm sinh?
13. Loại cytokine nào chủ yếu tham gia vào việc điều hòa phản ứng viêm và ức chế các tế bào miễn dịch, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát phản ứng miễn dịch quá mức và ngăn ngừa bệnh tự miễn?
14. Trong phản ứng quá mẫn loại III (phản ứng phức hợp miễn dịch), tổn thương mô xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?
15. Cơ chế tác động chính của kháng sinh penicillin là gì?
16. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?
17. Trong bối cảnh nhiễm HIV, tế bào miễn dịch nào bị tấn công và suy giảm số lượng nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS)?
18. Thuật ngữ 'opsonin hóa' (opsonization) trong miễn dịch học đề cập đến quá trình nào?
19. Cơ chế kháng kháng sinh 'bơm đẩy' (efflux pump) hoạt động như thế nào?
20. Kháng thể IgE chủ yếu liên quan đến loại phản ứng miễn dịch nào?
21. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và dịch ngoại bào, đồng thời có khả năng đi qua nhau thai?
22. Hiện tượng 'dung nạp miễn dịch' (immune tolerance) là cơ chế quan trọng để ngăn ngừa các bệnh tự miễn. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò chính trong việc duy trì dung nạp miễn dịch trung ương đối với kháng nguyên bản thân?
23. Trong quá trình thực bào, lysosome của tế bào thực bào đóng vai trò gì?
24. Vaccine hoạt động dựa trên nguyên tắc nào của hệ miễn dịch?
25. Vaccine mRNA (ví dụ vaccine COVID-19 của Pfizer-BioNTech và Moderna) hoạt động theo cơ chế nào?
26. Hiện tượng 'thoát khỏi chọn lọc' (escape mutants) thường gặp ở virus, đặc biệt là virus cúm và HIV, gây khó khăn trong việc phát triển vaccine hiệu quả. Cơ chế nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này?
27. Vaccine sống giảm độc lực có ưu điểm gì so với vaccine bất hoạt?
28. Trong các bệnh tự miễn, hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các thành phần của chính cơ thể. Bệnh tự miễn nào sau đây điển hình do kháng thể tự kháng tấn công vào khớp, gây viêm và tổn thương khớp mạn tính?
29. Cơ chế 'bổ thể' (complement system) là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh, nhưng cũng có thể được hoạt hóa bởi hệ miễn dịch thích ứng. Đâu là một trong những vai trò chính của hệ thống bổ thể trong đáp ứng miễn dịch?
30. Cơ chế kháng kháng sinh 'biến đổi đích tác động' (target modification) hoạt động như thế nào?