Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương

1. Trong các mặt phẳng giải phẫu, mặt phẳng nào chia cơ thể thành nửa trước và nửa sau?
2. Màng nhầy khác với màng thanh mạc ở điểm nào?
3. Lớp hạ bì của da chứa những thành phần quan trọng nào?
4. Hệ thần kinh trung ương bao gồm những thành phần nào?
5. Màng thanh mạc bao phủ trực tiếp các cơ quan trong khoang bụng được gọi là gì?
6. Thuật ngữ giải phẫu nào mô tả vị trí 'gần gốc chi'?
7. Khoang cơ thể nào chứa tim và phổi?
8. Trong quá trình đồng hóa, cơ thể thực hiện hoạt động nào?
9. Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?
10. Sự khác biệt cơ bản giữa mô sụn và mô xương là gì?
11. Loại mô liên kết nào tạo thành khung nâng đỡ cho các cơ quan lympho như lách và hạch bạch huyết?
12. Điều gì xảy ra khi cơ thể ở trạng thái dị hóa?
13. Mô cơ tim có đặc điểm gì khác biệt so với mô cơ vân và mô cơ trơn?
14. Trong cơ thể, vị trí 'ngoài' thường được mô tả bằng thuật ngữ giải phẫu nào?
15. Trong mô liên kết, tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất chất nền ngoại bào?
16. Màng hoạt dịch được tìm thấy ở đâu trong cơ thể?
17. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể mất khả năng duy trì cân bằng nội môi?
18. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng, ống dẫn?
19. Hệ nội tiết tác động đến cơ thể chủ yếu thông qua cơ chế nào?
20. Loại mô nào có đặc điểm dẫn truyền xung thần kinh?
21. Hệ tiêu hóa đảm nhận chức năng chính nào sau đây?
22. Thuật ngữ 'trước' và 'sau' trong giải phẫu tương ứng với hướng nào trên cơ thể người ở tư thế giải phẫu?
23. Loại liên kết tế bào nào cho phép các ion và phân tử nhỏ đi qua trực tiếp từ tế bào này sang tế bào khác?
24. Mô cơ vân khác với mô cơ trơn chủ yếu ở điểm nào?
25. Chức năng chính của hệ xương là gì?
26. Trong các hệ cơ quan, hệ nào đóng vai trò chính trong việc loại bỏ chất thải từ máu?
27. Hệ hô hấp có vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì cân bằng nội môi nào?
28. Cấu trúc giải phẫu nào chia khoang ngực và khoang bụng?
29. Chức năng của lớp biểu bì da là gì?
30. Loại mô liên kết nào tạo nên dây chằng và gân?