Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Ví dụ về quan hệ 'bộ phận - toàn thể' (meronymy) trong ngữ nghĩa học là:
2. Trong ngữ nghĩa học, 'vai nghĩa' (semantic roles) của các thành phần trong câu giúp:
3. Trong ngữ nghĩa học, 'ngữ cảnh văn hóa' (cultural context) ảnh hưởng đến việc:
4. Câu nào sau đây sử dụng phép ẩn dụ (metaphor)?
5. Phương pháp 'diễn giải ngữ nghĩa' (semantic interpretation) nhằm:
6. Khái niệm 'ngữ vực' (register) trong ngữ nghĩa học liên quan đến:
7. Câu nào sau đây thể hiện tính 'mơ hồ' về ngữ nghĩa?
8. Ứng dụng của ngữ nghĩa học trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là:
9. Câu nào sau đây có thể gây ra hiểu lầm do tính đa nghĩa của từ?
10. Quan hệ ngữ nghĩa 'đồng nghĩa' (synonymy) là mối quan hệ giữa các từ có:
11. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng 'chuyển nghĩa' (semantic shift)?
12. Thuyết trường nghĩa (semantic field theory) cho rằng:
13. Ngược lại với 'nghĩa biểu vật', 'nghĩa hàm ý' (connotation) là:
14. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) là:
15. Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau được gọi là:
16. Phân tích nghĩa vị tố (componential analysis) trong ngữ nghĩa học nhằm:
17. Phân biệt 'ngữ nghĩa từ vựng' và 'ngữ nghĩa cấu trúc'. Ngữ nghĩa từ vựng tập trung vào:
18. Trong các cặp từ sau, cặp từ nào thể hiện quan hệ 'trái nghĩa' (antonymy)?
19. Khái niệm 'ngữ cảnh' (context) quan trọng trong ngữ nghĩa học vì:
20. Ngữ nghĩa học là ngành khoa học nghiên cứu về:
21. Ngữ nghĩa cấu trúc (structural semantics) tập trung vào:
22. Trong ngữ nghĩa học, 'tính quy chiếu' (reference) đề cập đến:
23. Lỗi ngữ nghĩa thường xuất hiện khi:
24. Trong câu 'Con mèo đuổi bắt chuột.', vai nghĩa của 'con mèo' là:
25. Trong ngữ nghĩa học, 'tính dị nghĩa' (ambiguity) của ngôn ngữ có thể là:
26. Đơn vị cơ bản của ngữ nghĩa học là:
27. Trong câu 'Người thợ mộc dùng cưa để xẻ gỗ.', vai nghĩa của 'cưa' là:
28. Câu nào sau đây thể hiện 'nghịch lý ngữ nghĩa' (semantic anomaly)?
29. Quan hệ ngữ nghĩa 'bao hàm' (hyponymy) là mối quan hệ giữa từ loại chung và từ loại riêng. Ví dụ:
30. Quan hệ ngữ nghĩa 'tổng thể - thành viên' (collection - member) khác với 'toàn thể - bộ phận' (whole - part) ở điểm nào?