Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học

1. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò gì?
2. Khái niệm 'cặp tối thiểu' (minimal pair) được sử dụng để làm gì trong âm vị học?
3. Đặc tính ngữ âm nào sau đây là 'siêu âm đoạn tính' (suprasegmental feature)?
4. Quá trình âm vị học nào mô tả sự đồng hóa (assimilation) âm thanh?
5. Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa trong ngôn ngữ được gọi là gì?
6. Lỗi phát âm của người học ngoại ngữ thường liên quan đến sự khác biệt nào giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ mục tiêu?
7. Nguyên âm và phụ âm khác nhau cơ bản ở điểm nào về mặt cấu âm?
8. Trong âm vị học, 'tính khu biệt' (distinctiveness) của âm vị được thể hiện qua yếu tố nào?
9. Ứng dụng của Ngữ âm học và Âm vị học trong lĩnh vực công nghệ giọng nói (speech technology) là gì?
10. Đối tượng nghiên cứu chính của Ngữ âm học là gì?
11. Chức năng chính của thanh quản (larynx) trong việc phát âm là gì?
12. Trong ngữ âm thính giác (auditory phonetics), người ta nghiên cứu quá trình nào?
13. Hiện tượng 'nguyên âm hóa' (vocalization) trong âm vị học mô tả sự thay đổi như thế nào?
14. Nghiên cứu về 'âm vị học lịch sử' (historical phonology) tập trung vào vấn đề gì?
15. Trong hệ thống ký âm quốc tế IPA, ký hiệu [p], [b], [m] đại diện cho loại âm thanh nào?
16. Âm tiết (syllable) thường bao gồm những thành phần chính nào?
17. Khái niệm 'trọng âm' (stress) liên quan đến đặc điểm ngữ âm nào?
18. Điểm khác biệt chính giữa 'ngữ điệu' (intonation) và 'thanh điệu' (tone) là gì?
19. Trong phân loại phụ âm theo 'phương thức cấu âm' (manner of articulation), 'âm tắc' (stop/plosive) được tạo ra như thế nào?
20. Ngành Ngữ âm học nào tập trung vào việc đo lường và phân tích các thuộc tính vật lý của âm thanh tiếng nói như tần số và cường độ?
21. Trong âm vị học, 'âm vị tự do biến thể' (free variation) khác với 'âm vị biến thể có điều kiện' (complementary distribution) như thế nào?
22. Bộ phận nào của cơ thể đóng vai trò quan trọng nhất trong việc cấu âm (articulatory phonetics)?
23. Phân biệt giữa 'âm xát' (fricative) và 'âm tắc xát' (affricate) dựa trên phương thức cấu âm.
24. Sự khác biệt chính giữa Âm vị học và Ngữ âm học là gì?
25. Phương pháp nghiên cứu âm vị học đối chiếu (contrastive phonology) chủ yếu tập trung vào điều gì?
26. Nguyên tắc 'kinh tế ngôn ngữ' (linguistic economy) có thể giải thích hiện tượng âm vị học nào?
27. Trong ngữ âm học, 'phiên âm' (transcription) được sử dụng để làm gì?
28. Hiện tượng 'biến thể âm vị' (allophone) xảy ra khi nào?
29. Quy tắc âm vị học (phonological rule) thường mô tả điều gì?
30. Thế nào là 'âm tiết mở' (open syllable) và 'âm tiết đóng' (closed syllable)?