Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Trong đàm phán, 'logrolling' (trao đổi ngang giá) là kỹ thuật gì?
2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn điển hình trong quy trình đàm phán thương mại quốc tế?
3. Chiến thuật 'deadline' (thời hạn chót) trong đàm phán thường được sử dụng với mục đích gì?
4. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'caucus' (thảo luận nội bộ) là gì?
5. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'concession' (nhượng bộ) có vai trò gì?
6. Trong giai đoạn 'chuẩn bị đàm phán', hoạt động nào sau đây là quan trọng NHẤT?
7. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng 'rapport' (mối quan hệ tin cậy) với đối tác trong đàm phán thương mại quốc tế?
8. Rào cản ngôn ngữ trong đàm phán thương mại quốc tế có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào?
9. Trong đàm phán, 'BATNA' mạnh có thể mang lại lợi thế gì?
10. Phương pháp 'win-win' (cùng thắng) trong đàm phán thương mại quốc tế tập trung vào điều gì?
11. ZOPA (Zone of Possible Agreement) trong đàm phán thương mại quốc tế là gì?
12. Trong đàm phán, 'anchoring' (neo giá) là hiện tượng tâm lý nào?
13. Khi nào thì việc 'walk away' (rút lui) khỏi đàm phán là một lựa chọn hợp lý?
14. Trong tình huống đàm phán 'distributive bargaining' (đàm phán phân bổ), mục tiêu chính của mỗi bên là gì?
15. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'agenda' (chương trình nghị sự) có vai trò gì?
16. Phong cách đàm phán 'cứng rắn' thường được mô tả bởi đặc điểm nào sau đây?
17. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một 'tactic' (chiến thuật) đàm phán mang tính tiêu cực hoặc không trung thực?
18. Khi đối phó với 'impasse' (bế tắc) trong đàm phán, giải pháp nào sau đây KHÔNG nên được ưu tiên?
19. Kỹ năng 'active listening' (lắng nghe chủ động) quan trọng như thế nào trong đàm phán thương mại quốc tế?
20. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của giai đoạn 'clarification and justification' (làm rõ và biện minh) trong đàm phán?
21. Chiến thuật 'good cop, bad cop' (người tốt, người xấu) trong đàm phán thường được sử dụng để làm gì?
22. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xác định trước khi bước vào đàm phán thương mại quốc tế?
23. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'contingency clause' (điều khoản dự phòng) trong hợp đồng thương mại quốc tế?
24. Chiến thuật 'highball/lowball' (mở đầu với giá trên trời/dưới đáy) trong đàm phán có rủi ro gì?
25. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến đàm phán thương mại quốc tế?
26. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'package deal' (thỏa thuận trọn gói) là gì?
27. Khi nào thì việc sử dụng bên thứ ba (mediator) trở nên cần thiết trong đàm phán thương mại quốc tế?
28. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'issue' (vấn đề) được hiểu là gì?
29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'quy tắc đạo đức' trong đàm phán thương mại quốc tế?
30. Trong đàm phán thương mại quốc tế, 'trade-off' (đánh đổi) có nghĩa là gì?