Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing quốc tế – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

1. Kênh phân phối quốc tế 'gián tiếp' thường được sử dụng khi nào?
2. Trong marketing quốc tế, 'chiến lược kéo' (pull strategy) thường tập trung vào hoạt động xúc tiến nào?
3. Marketing quốc tế khác biệt cơ bản so với marketing nội địa ở yếu tố nào sau đây?
4. Định vị thương hiệu quốc tế (international brand positioning) cần cân nhắc yếu tố nào sau đây để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả toàn cầu?
5. Yếu tố pháp lý nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định 'thâm nhập thị trường' quốc tế của một doanh nghiệp?
6. Trong marketing quốc tế, 'chiến lược đẩy' (push strategy) thường tập trung vào hoạt động xúc tiến nào?
7. Mục tiêu chính của 'truyền thông marketing tích hợp quốc tế' (integrated international marketing communications - IIMC) là gì?
8. Trong marketing quốc tế, 'thương hiệu toàn cầu' (global brand) mang lại lợi ích chính nào?
9. Khi lựa chọn phương thức 'thâm nhập thị trường' quốc tế, yếu tố 'mức độ kiểm soát mong muốn' của doanh nghiệp có vai trò như thế nào?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy doanh nghiệp tham gia vào marketing quốc tế?
11. Trong các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế, hình thức nào sau đây thường mang lại mức độ kiểm soát cao nhất nhưng cũng đi kèm rủi ro lớn nhất?
12. Quảng cáo quốc tế gặp thách thức nào sau đây liên quan đến sự khác biệt về ngôn ngữ?
13. Trong marketing quốc tế, 'nghiên cứu định tính' (qualitative research) thường được sử dụng để làm gì?
14. Trong marketing quốc tế, 'nghiên cứu thứ cấp' (secondary research) có ưu điểm chính nào?
15. Chọn lọc thị trường mục tiêu quốc tế (market targeting) liên quan đến quyết định nào sau đây?
16. Khi một doanh nghiệp quyết định 'xuất khẩu gián tiếp' (indirect exporting), họ thường sử dụng hình thức trung gian nào?
17. Khi đánh giá 'môi trường chính trị - pháp luật' của một thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần quan tâm đến yếu tố nào sau đây?
18. Rào cản văn hóa nào sau đây có thể ảnh hưởng lớn nhất đến chiến dịch quảng cáo quốc tế?
19. Sai lầm thường gặp trong marketing quốc tế là 'ethnocentrism'. 'Ethnocentrism' trong bối cảnh này có nghĩa là gì?
20. Yếu tố 'cơ sở hạ tầng' của một quốc gia ảnh hưởng đến quyết định marketing quốc tế như thế nào?
21. Khái niệm 'marketing toàn cầu' (global marketing) nhấn mạnh điều gì?
22. Yếu tố 'khoảng cách quyền lực' (power distance) trong mô hình văn hóa của Hofstede phản ánh điều gì?
23. Phân khúc thị trường quốc tế theo 'địa lý' có thể dựa trên tiêu chí nào sau đây?
24. Công cụ 'nghiên cứu bàn giấy' (desk research) trong marketing quốc tế chủ yếu dựa vào nguồn thông tin nào?
25. Chiến lược 'chuẩn hóa' sản phẩm trong marketing quốc tế (standardization) có ưu điểm chính nào?
26. Trong bối cảnh marketing quốc tế, 'trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (Corporate Social Responsibility - CSR) ngày càng trở nên quan trọng vì lý do nào?
27. Rủi ro 'tỷ giá hối đoái' (exchange rate risk) trong marketing quốc tế phát sinh khi nào?
28. Trong bối cảnh marketing quốc tế, 'bản địa hóa' (localization) có nghĩa là gì?
29. Trong marketing quốc tế, 'định giá hớt váng' (price skimming) thường phù hợp với loại sản phẩm nào?
30. Khái niệm 'marketing hỗn hợp quốc tế' (international marketing mix) bao gồm những yếu tố cơ bản nào?