Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

1. Phương pháp kiểm tra vi sinh vật trong thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng để định lượng tổng số vi sinh vật hiếu khí?
2. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ ngộ độc *Staphylococcus aureus* cao nhất?
3. Điều kiện môi trường nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
4. Điều gì xảy ra với tốc độ phát triển của vi sinh vật khi nhiệt độ môi trường tăng lên trong khoảng nhiệt độ sinh trưởng tối ưu?
5. Loại vi sinh vật nào sau đây có kích thước nhỏ nhất?
6. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách chiếu xạ hoạt động dựa trên cơ chế chính nào?
7. Trong sản xuất rượu sake (Nhật Bản), nấm mốc *Aspergillus oryzae* được sử dụng cho công đoạn nào?
8. Ngộ độc thịt (thường do độc tố botulinum) là do loại vi khuẩn nào gây ra?
9. Phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về bào tử vi khuẩn trong thực phẩm?
10. Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về vi sinh vật chỉ thị trong thực phẩm?
11. Quy trình thanh trùng Pasteur (pasteurization) thường được áp dụng cho thực phẩm nào?
12. Loại vi khuẩn nào thường được sử dụng làm probiotic trong sữa chua uống?
13. Để kiểm soát vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm, biện pháp 'GMP' (Good Manufacturing Practices) tập trung vào khía cạnh nào?
14. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất nước mắm?
15. Loại độc tố nấm mốc nào thường được tìm thấy trong lạc (đậu phộng) và các loại hạt có dầu, gây nguy cơ ung thư gan?
16. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây hoạt động dựa trên nguyên tắc ức chế hoạt động của vi sinh vật bằng cách giảm hoạt độ của nước?
17. Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG phải là vi sinh vật gây bệnh thường gặp trong thực phẩm?
18. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây sử dụng hóa chất để ức chế sự phát triển của vi sinh vật?
19. Trong sản xuất rượu vang, nấm men *Saccharomyces cerevisiae* thực hiện quá trình lên men chính nào?
20. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc sử dụng vi sinh vật có lợi trong sản xuất thực phẩm lên men?
21. Vi sinh vật nào sau đây được xem là tác nhân chính gây hư hỏng thực phẩm?
22. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh tả?
23. Loại nấm men nào được sử dụng phổ biến trong sản xuất bánh mì?
24. Trong sản xuất nem chua, quá trình lên men lactic đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nào?
25. Trong quá trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn *Lactobacillus bulgaricus* và *Streptococcus thermophilus* đóng vai trò chính nào?
26. Tại sao việc bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ đông lạnh có thể kéo dài thời gian sử dụng?
27. Vi khuẩn *Escherichia coli* O157:H7 gây bệnh chủ yếu qua con đường nào?
28. Trong sản xuất tương (tương hột, tương bần), loại nấm mốc nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình 'mốc tương'?
29. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh thực phẩm, chỉ tiêu 'Tổng số vi sinh vật hiếu khí' (TPC - Total Plate Count) thể hiện điều gì?
30. Yếu tố nội tại nào của thực phẩm ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật?