Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Khoáng chất nào sau đây là vi lượng, cần thiết cho chức năng tuyến giáp và thường được bổ sung vào muối ăn?
2. Đâu là ví dụ về một loại đường khử phổ biến trong thực phẩm, tham gia vào phản ứng Maillard?
3. Đâu là vai trò chính của enzyme bromelain có trong dứa trong thực phẩm?
4. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho quá trình chín của trái cây, gây ra sự mềm đi và thay đổi hương vị?
5. Điều gì xảy ra với protein trong trứng khi chúng được nấu chín?
6. Trong công nghệ thực phẩm, chất nhũ hóa được sử dụng để làm gì?
7. Axit béo omega-3 và omega-6 khác nhau chủ yếu ở điểm nào trong cấu trúc hóa học của chúng?
8. Tại sao việc thêm muối (NaCl) vào nước sôi lại có thể làm tăng nhiệt độ sôi của nước?
9. Chất béo trans được tạo ra chủ yếu thông qua quá trình công nghiệp nào và thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch?
10. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm có vai trò chính là gì?
11. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng làm chất làm ngọt nhân tạo, có độ ngọt cao hơn đường sucrose nhiều lần và không cung cấp calo?
12. Chất tạo màu tự nhiên nào sau đây có nguồn gốc từ củ nghệ và mang lại màu vàng đặc trưng?
13. Chất xơ hòa tan trong thực phẩm có lợi ích sức khỏe nào sau đây?
14. Trong sản xuất rượu vang, quá trình malolactic fermentation (lên men malolactic) chuyển đổi loại axit nào thành axit nào?
15. Loại polysaccharide nào là thành phần chính của thành tế bào thực vật và không tiêu hóa được bởi enzyme của con người, đóng vai trò quan trọng trong chất xơ?
16. Loại bao bì thực phẩm nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm đóng hộp, có khả năng chịu nhiệt tốt và bảo vệ thực phẩm khỏi ánh sáng và oxy?
17. Trong công nghệ thực phẩm, phương pháp 'ướp muối′ (curing) thịt có tác dụng chính nào?
18. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm có tính axit, ví dụ như đồ uống có ga và dưa chua?
19. Quá trình lên men trong thực phẩm được thực hiện bởi vi sinh vật nào chủ yếu?
20. Trong quá trình sản xuất pho mát, enzyme rennet được sử dụng để làm gì?
21. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước và đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
22. Loại lipid nào sau đây là phospholipid, thành phần chính của màng tế bào và cũng được sử dụng làm chất nhũ hóa trong thực phẩm?
23. Hợp chất nào trong ớt gây ra cảm giác cay?
24. Liên kết peptide là loại liên kết hóa học nào liên kết các đơn vị cấu thành của protein trong thực phẩm?
25. Loại đường nào thường được gọi là đường sữa?
26. Điều gì sẽ xảy ra với tốc độ phản ứng enzyme khi nhiệt độ tăng cao quá mức tối ưu?
27. Phản ứng Maillard là phản ứng hóa học giữa đường khử và hợp chất nào, tạo ra hương vị và màu sắc đặc trưng cho thực phẩm nấu chín?
28. Hiện tượng 'cháy tủ lạnh′ (freezer burn) xảy ra do quá trình nào và ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm đông lạnh như thế nào?
29. Quá trình pasteurization trong chế biến thực phẩm chủ yếu nhằm mục đích gì?
30. Chất nào sau đây là carbohydrate đơn giản nhất, thường được gọi là đường đơn?