Đề thi, bài tập trắc nghiệm online môn Kinh tế vĩ mô – Đề 5

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

1. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường lạm phát ở Việt Nam?

A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
B. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
C. Tỷ lệ thất nghiệp
D. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI)

2. Trong mô hình tổng cung - tổng cầu, sự gia tăng của tổng cầu (AD) sẽ dẫn đến:

A. Mức giá chung giảm và sản lượng giảm.
B. Mức giá chung tăng và sản lượng tăng.
C. Mức giá chung giảm và sản lượng tăng.
D. Mức giá chung tăng và sản lượng giảm.

3. Chính sách tài khóa bao gồm các biện pháp chủ yếu nào của chính phủ?

A. Điều chỉnh lãi suất và tỷ giá hối đoái.
B. Thay đổi thuế và chi tiêu chính phủ.
C. Kiểm soát cung tiền và dự trữ bắt buộc.
D. Tự do hóa thương mại và đầu tư quốc tế.

4. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm loại thất nghiệp nào?

A. Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp cơ cấu.
B. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp chu kỳ.
C. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu.
D. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp do thiếu cầu.

5. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào sau đây để thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt?

A. Giảm lãi suất chiết khấu.
B. Mua vào trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Nới lỏng các quy định tín dụng.

6. Đường Phillips ngắn hạn thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa:

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
C. Thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.
D. Lãi suất và lạm phát.

7. Trong cán cân thanh toán quốc tế, tài khoản vãng lai KHÔNG bao gồm:

A. Xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa.
B. Thu nhập từ đầu tư nước ngoài.
C. Kiều hối.
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

8. GDP danh nghĩa khác với GDP thực tế ở điểm nào?

A. GDP danh nghĩa đã loại trừ yếu tố lạm phát, GDP thực tế chưa.
B. GDP thực tế đã loại trừ yếu tố lạm phát, GDP danh nghĩa chưa.
C. GDP danh nghĩa tính theo giá cố định, GDP thực tế tính theo giá hiện hành.
D. GDP thực tế chỉ tính sản lượng hàng hóa, GDP danh nghĩa tính cả hàng hóa và dịch vụ.

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của chính sách kinh tế vĩ mô?

A. Tăng trưởng kinh tế bền vững.
B. Ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát).
C. Công bằng trong phân phối thu nhập.
D. Cân bằng ngân sách chính phủ.

10. Khi tỷ giá hối đoái (ví dụ USD/VND) tăng lên, điều này có nghĩa là:

A. Đồng VND mạnh lên so với USD.
B. Đồng USD mạnh lên so với VND.
C. Giá hàng hóa nhập khẩu từ Mỹ sẽ rẻ hơn.
D. Xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ trở nên kém cạnh tranh hơn.

11. Trong mô hình IS-LM, điểm giao nhau của đường IS và LM thể hiện trạng thái cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường hàng hóa và thị trường lao động.
B. Thị trường tiền tệ và thị trường lao động.
C. Thị trường hàng hóa và thị trường tiền tệ.
D. Thị trường hàng hóa, thị trường tiền tệ và thị trường lao động.

12. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi:

A. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp tăng lên.
B. Tổng cầu của nền kinh tế vượt quá khả năng cung ứng.
C. Cung tiền giảm mạnh.
D. Giá dầu thế giới giảm.

13. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?

A. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận ngân hàng phải giữ lại.
B. Tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ lại tại ngân hàng trung ương.
C. Tỷ lệ phần trăm vốn chủ sở hữu tối thiểu mà ngân hàng phải có.
D. Tỷ lệ phần trăm nợ xấu tối đa mà ngân hàng được phép có.

14. Trong dài hạn, theo lý thuyết cổ điển, chính sách tiền tệ có tác động chủ yếu đến:

A. Sản lượng và việc làm.
B. Mức giá chung.
C. Cả sản lượng, việc làm và mức giá chung.
D. Không có tác động đến bất kỳ biến số kinh tế vĩ mô nào.

15. Hiệu ứng số nhân (multiplier effect) trong kinh tế vĩ mô mô tả điều gì?

A. Sự gia tăng chi tiêu chính phủ luôn dẫn đến lạm phát.
B. Một sự thay đổi ban đầu trong chi tiêu tự định có thể gây ra sự thay đổi lớn hơn nhiều trong tổng sản lượng.
C. Lãi suất tăng sẽ làm giảm đầu tư theo cấp số nhân.
D. Xuất khẩu ròng luôn có tác động lớn hơn nhập khẩu đến GDP.

16. Đường cong Lorenz thường được sử dụng để đo lường:

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
D. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.

17. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để giảm thâm hụt ngân sách chính phủ?

A. Tăng chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế.
C. Tăng thuế.
D. Nới lỏng chính sách tiền tệ.

18. Kinh tế học vĩ mô chủ yếu nghiên cứu về:

A. Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp riêng lẻ.
B. Toàn bộ nền kinh tế, bao gồm tổng sản lượng, lạm phát và thất nghiệp.
C. Cách doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận.
D. Thị trường chứng khoán và giá cổ phiếu.

19. Đâu là một ví dụ về chính sách tiền tệ nới lỏng?

A. Tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Ngân hàng trung ương giảm lãi suất tái chiết khấu.
C. Chính phủ cắt giảm chi tiêu công.
D. Tăng cường kiểm soát tín dụng bất động sản.

20. Mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô thường hướng tới việc giảm thiểu sự biến động của:

A. Giá cổ phiếu.
B. Tỷ giá hối đoái.
C. Chu kỳ kinh doanh (business cycles).
D. Giá vàng.

21. Khi nền kinh tế bị suy thoái, chính phủ thường áp dụng chính sách tài khóa nào để kích thích kinh tế?

A. Chính sách tài khóa thắt chặt.
B. Chính sách tài khóa mở rộng.
C. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
D. Chính sách thương mại tự do.

22. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP làm thước đo phúc lợi kinh tế?

A. GDP không đo lường được sản lượng của khu vực kinh tế phi chính thức.
B. GDP không tính đến giá trị của hàng hóa trung gian.
C. GDP không phản ánh sự phân phối thu nhập và các yếu tố chất lượng cuộc sống như môi trường, sức khỏe, giáo dục.
D. GDP không bao gồm giá trị của các dịch vụ công.

23. Giả sử ngân hàng trung ương tăng cung tiền. Trong ngắn hạn, điều này có thể dẫn đến:

A. Lãi suất tăng và đầu tư giảm.
B. Lãi suất giảm và đầu tư tăng.
C. Lạm phát giảm và thất nghiệp tăng.
D. Lạm phát tăng và thất nghiệp giảm.

24. Cán cân thương mại thặng dư xảy ra khi:

A. Giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu.
B. Giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu.
C. Tổng thu nhập quốc dân lớn hơn tổng chi tiêu quốc dân.
D. Tổng chi tiêu chính phủ vượt quá tổng thu thuế.

25. Theo trường phái kinh tế Keynes, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quyết định mức sản lượng và việc làm ngắn hạn?

A. Tổng cung.
B. Tổng cầu.
C. Cung tiền.
D. Lãi suất.

26. Giảm phát (deflation) là tình trạng:

A. Tỷ lệ lạm phát tăng chậm lại.
B. Mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ giảm xuống.
C. Tình trạng kinh tế trì trệ kéo dài.
D. Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống.

27. Một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm quốc gia cao có xu hướng:

A. Tăng trưởng kinh tế chậm hơn trong dài hạn.
B. Đầu tư trong nước thấp hơn.
C. Tích lũy được nhiều vốn hơn và có tiềm năng tăng trưởng kinh tế cao hơn trong dài hạn.
D. Phụ thuộc nhiều hơn vào vốn nước ngoài.

28. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tăng trưởng dân số.
B. Tích lũy vốn.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Chính sách tài khóa của chính phủ.

29. Khu vực kinh tế nào thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi lạm phát cao?

A. Khu vực tài chính.
B. Khu vực xuất khẩu.
C. Khu vực có thu nhập cố định (ví dụ, người hưu trí).
D. Khu vực bất động sản.

30. “Đường giới hạn khả năng sản xuất” (Production Possibilities Frontier - PPF) minh họa điều gì?

A. Phân phối thu nhập trong nền kinh tế.
B. Các kết hợp sản lượng hàng hóa và dịch vụ tối đa mà một nền kinh tế có thể sản xuất được với nguồn lực và công nghệ hiện có.
C. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
D. Tác động của chính sách tiền tệ đến lãi suất.

1 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

1. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường lạm phát ở Việt Nam?

2 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

2. Trong mô hình tổng cung - tổng cầu, sự gia tăng của tổng cầu (AD) sẽ dẫn đến:

3 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

3. Chính sách tài khóa bao gồm các biện pháp chủ yếu nào của chính phủ?

4 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

4. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm loại thất nghiệp nào?

5 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

5. Ngân hàng trung ương sử dụng công cụ nào sau đây để thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt?

6 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

6. Đường Phillips ngắn hạn thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa:

7 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

7. Trong cán cân thanh toán quốc tế, tài khoản vãng lai KHÔNG bao gồm:

8 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

8. GDP danh nghĩa khác với GDP thực tế ở điểm nào?

9 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của chính sách kinh tế vĩ mô?

10 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

10. Khi tỷ giá hối đoái (ví dụ USD/VND) tăng lên, điều này có nghĩa là:

11 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

11. Trong mô hình IS-LM, điểm giao nhau của đường IS và LM thể hiện trạng thái cân bằng trên thị trường nào?

12 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

12. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi:

13 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

13. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?

14 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

14. Trong dài hạn, theo lý thuyết cổ điển, chính sách tiền tệ có tác động chủ yếu đến:

15 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

15. Hiệu ứng số nhân (multiplier effect) trong kinh tế vĩ mô mô tả điều gì?

16 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

16. Đường cong Lorenz thường được sử dụng để đo lường:

17 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

17. Chính sách nào sau đây có thể được sử dụng để giảm thâm hụt ngân sách chính phủ?

18 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

18. Kinh tế học vĩ mô chủ yếu nghiên cứu về:

19 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

19. Đâu là một ví dụ về chính sách tiền tệ nới lỏng?

20 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

20. Mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô thường hướng tới việc giảm thiểu sự biến động của:

21 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

21. Khi nền kinh tế bị suy thoái, chính phủ thường áp dụng chính sách tài khóa nào để kích thích kinh tế?

22 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

22. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng GDP làm thước đo phúc lợi kinh tế?

23 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

23. Giả sử ngân hàng trung ương tăng cung tiền. Trong ngắn hạn, điều này có thể dẫn đến:

24 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

24. Cán cân thương mại thặng dư xảy ra khi:

25 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

25. Theo trường phái kinh tế Keynes, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quyết định mức sản lượng và việc làm ngắn hạn?

26 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

26. Giảm phát (deflation) là tình trạng:

27 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

27. Một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm quốc gia cao có xu hướng:

28 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

28. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn?

29 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

29. Khu vực kinh tế nào thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi lạm phát cao?

30 / 30

Category: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế vĩ mô

Tags: Bộ đề 5

30. “Đường giới hạn khả năng sản xuất” (Production Possibilities Frontier - PPF) minh họa điều gì?

Xem kết quả