Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ký sinh trùng – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng

1. Thuật ngữ 'ký sinh trùng tùy nghi' (facultative parasite) dùng để chỉ loại ký sinh trùng nào?
2. Phân biệt mối quan hệ ký sinh với mối quan hệ ăn thịt (predation) dựa trên đặc điểm nào?
3. Loại ký sinh trùng nào sau đây có thể gây bệnh 'amip ăn não người' (primary amoebic meningoencephalitis - PAM)?
4. Hiện tượng 'ký sinh ổ đẻ' (brood parasitism) thường gặp ở loài chim nào và có đặc điểm gì?
5. Phương thức lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là phương thức lây truyền phổ biến của ký sinh trùng?
6. Xét về mặt tiến hóa, mối quan hệ ký sinh có thể dẫn đến điều gì?
7. Trong điều trị bệnh ký sinh trùng, tại sao việc sử dụng thuốc đúng liều lượng và đủ thời gian lại quan trọng?
8. Cơ chế gây bệnh chính của ký sinh trùng đơn bào (protozoa) thường là gì?
9. Loại ký sinh trùng nào sau đây thuộc nhóm động vật chân khớp (Arthropoda) và thường gây bệnh ngoài da?
10. Ký sinh trùng được định nghĩa chính xác nhất là gì?
11. Loại ký sinh trùng nào sống bên ngoài cơ thể vật chủ?
12. Trong mối quan hệ ký sinh, vật chủ có thể phát triển những cơ chế phòng vệ nào để chống lại ký sinh trùng?
13. Vật chủ trung gian khác biệt với vật chủ chính như thế nào trong vòng đời của ký sinh trùng?
14. Cơ chế nào sau đây giúp ký sinh trùng trốn tránh hệ miễn dịch của vật chủ?
15. Điều gì KHÔNG phải là đặc điểm chung của ký sinh trùng so với sinh vật sống tự do?
16. Biện pháp phòng ngừa bệnh ký sinh trùng nào sau đây liên quan đến việc kiểm soát vector truyền bệnh?
17. Bệnh sốt rét do loại ký sinh trùng nào gây ra?
18. Trong vòng đời của sán dây, con người thường đóng vai trò là vật chủ nào?
19. Loại ký sinh trùng nào sau đây có thể gây bệnh 'giun chỉ bạch huyết' (elephantiasis)?
20. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun sán?
21. Điều gì có thể làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh ký sinh trùng trong cộng đồng?
22. Trong hệ sinh thái, ký sinh trùng đóng vai trò gì?
23. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát ký sinh trùng trong chăn nuôi?
24. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của nghiên cứu về ký sinh trùng?
25. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm ký sinh trùng?
26. Hiện tượng 'siêu ký sinh' (hyperparasitism) đề cập đến mối quan hệ giữa:
27. Ký sinh trùng có thể ảnh hưởng đến hành vi của vật chủ như thế nào? Cho ví dụ về một ký sinh trùng thay đổi hành vi vật chủ.
28. Loại giun sán nào sau đây là một ví dụ về giun tròn?
29. Tại sao việc hiểu biết về vòng đời của ký sinh trùng lại quan trọng trong việc kiểm soát và phòng ngừa các bệnh ký sinh trùng?
30. Trong chẩn đoán bệnh ký sinh trùng, phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để phát hiện trứng hoặc ấu trùng ký sinh trùng trong phân?