Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu điện – Đề 10 Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu điện 1. Vật liệu nào sau đây dẫn điện tốt nhất ở nhiệt độ phòng? A. Gỗ B. Nhựa C. Đồng D. Cao su 2. Đại lượng vật lý nào đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của một vật liệu? A. Điện dung B. Điện trở C. Điện cảm D. Điện áp 3. Vật liệu cách điện lý tưởng có điện trở suất như thế nào? A. Rất thấp B. Trung bình C. Rất cao D. Bằng không 4. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là của vật liệu bán dẫn? A. Điốt B. Transistor C. Dây dẫn điện cao thế D. Vi mạch tích hợp 5. Hiện tượng siêu dẫn xảy ra ở điều kiện nhiệt độ như thế nào? A. Rất cao B. Nhiệt độ phòng C. Rất thấp D. Bất kỳ nhiệt độ nào 6. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm điện trở trong mạch điện? A. Bạc B. Vonfram C. Sắt D. Đồng 7. Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là đặc tính quan trọng của vật liệu cách điện? A. Độ bền điện môi cao B. Độ dẫn điện cao C. Khả năng chịu nhiệt D. Tính chất cơ học phù hợp 8. Vật liệu nào sau đây có hệ số nhiệt điện trở âm? A. Đồng B. Nhôm C. Carbon D. Constantan 9. Trong tụ điện, vật liệu điện môi được sử dụng để làm gì? A. Tăng điện trở B. Tăng điện dung C. Giảm dòng điện D. Tăng dòng điện 10. Vật liệu ferit được sử dụng phổ biến trong lõi của các linh kiện điện tử nào? A. Điện trở B. Tụ điện C. Biến áp và cuộn cảm D. Điốt 11. Vật liệu áp điện có đặc tính gì? A. Phát sáng khi có dòng điện chạy qua B. Sinh ra điện áp khi bị biến dạng cơ học C. Thay đổi màu sắc theo nhiệt độ D. Dẫn điện tốt hơn khi có ánh sáng 12. Loại vật liệu nào được sử dụng để chế tạo dây tóc bóng đèn sợi đốt? A. Đồng B. Nhôm C. Vonfram D. Bạc 13. Điện môi phân cực khác điện môi không phân cực ở điểm nào? A. Điện môi phân cực dẫn điện tốt hơn B. Điện môi phân cực có mômen lưỡng cực vĩnh cửu C. Điện môi phân cực có độ bền điện môi cao hơn D. Điện môi phân cực rẻ hơn 14. Vật liệu bán dẫn loại n được tạo ra bằng cách pha tạp chất nào vào chất bán dẫn thuần? A. Ba hóa trị B. Hai hóa trị C. Năm hóa trị D. Sáu hóa trị 15. Hiện tượng điện môi bị đánh thủng xảy ra khi điều gì? A. Nhiệt độ vật liệu quá thấp B. Điện trường đặt vào vật liệu quá cao C. Tần số dòng điện quá thấp D. Vật liệu bị nhiễm bẩn 16. Vật liệu nào sau đây có tính chất từ mềm? A. Thép kỹ thuật điện B. Nam châm vĩnh cửu C. Ferrite cứng D. Alnico 17. Ứng dụng của vật liệu siêu dẫn KHÔNG bao gồm: A. Truyền tải điện năng không tổn hao B. Nam châm siêu dẫn trong MRI C. Điện trở nhiệt D. Máy tính lượng tử 18. Độ dẫn điện của chất bán dẫn phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào sau đây? A. Áp suất B. Nhiệt độ C. Độ ẩm D. Gió 19. Vật liệu nào sau đây có độ bền điện môi cao nhất? A. Giấy B. Nước cất C. Không khí D. Mica 20. Loại vật liệu nào được sử dụng trong các cảm biến nhiệt điện trở (thermistor)? A. Vật liệu siêu dẫn B. Vật liệu bán dẫn C. Vật liệu dẫn điện kim loại D. Vật liệu cách điện 21. Tính chất nào sau đây KHÔNG liên quan đến vật liệu từ? A. Từ thẩm B. Từ trễ C. Điện dung D. Lực kháng từ 22. Vật liệu pizođiện thường được sử dụng trong ứng dụng nào sau đây? A. Đèn LED chiếu sáng B. Cảm biến áp suất C. Dây dẫn điện D. Vỏ cách điện cho cáp 23. Vật liệu nào sau đây thường được dùng làm chất bán dẫn trong công nghiệp điện tử? A. Đồng B. Silicon C. Nhôm D. Sắt 24. Điện trở suất của vật liệu dẫn điện tốt nhất thường có giá trị như thế nào? A. Rất lớn B. Lớn hơn 1 Ohm.m C. Nhỏ hơn 1 Ohm.m D. Rất nhỏ 25. Vật liệu nào sau đây là chất điện môi phân cực? A. Parafin B. Polystyrene C. Nước D. Polyethylene 26. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG sử dụng vật liệu từ cứng? A. Nam châm tủ lạnh B. Động cơ điện C. Loa D. Lõi biến áp 27. Khi nhiệt độ tăng, điện trở của chất bán dẫn thuần thay đổi như thế nào? A. Tăng lên B. Giảm xuống C. Không đổi D. Thay đổi không theo quy luật 28. Vật liệu compozit nền polyme thường được sử dụng trong ứng dụng điện nào? A. Dây dẫn điện cao áp B. Vật liệu cách điện trong thiết bị điện C. Điện cực trong pin D. Lõi từ cho động cơ 29. Đơn vị đo độ bền điện môi là gì? A. Ohm B. Farad C. Vôn/mét (V/m) D. Henry 30. Vật liệu nào sau đây có tính chất quang dẫn? A. Thủy tinh B. Selen C. Nhôm oxit D. Thép Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu điện – Đề 13 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu điện – Đề 1 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu điện – Đề 3 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu điện – Đề 14 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vật liệu điện – Đề 2