Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệp

1. Loại hình sáp nhập doanh nghiệp nào xảy ra giữa các công ty hoạt động trong cùng một ngành nhưng ở các giai đoạn khác nhau của chuỗi giá trị?
2. Trong quản lý vốn lưu động, mục tiêu chính của quản lý hàng tồn kho là gì?
3. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng chủ yếu trong việc gì?
4. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong thương mại quốc tế?
5. Hoạt động tài trợ (Financing activities) trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ bao gồm các giao dịch nào?
6. Mục đích của việc chiết khấu dòng tiền trong thẩm định dự án đầu tư là gì?
7. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ quản lý rủi ro lãi suất?
8. Rủi ro hệ thống (Systematic risk) còn được gọi là rủi ro gì?
9. Tỷ số thanh toán nhanh (Quick ratio) loại trừ khoản mục tài sản nào trong tử số so với tỷ số thanh toán hiện hành (Current ratio)?
10. Khi phân tích báo cáo tài chính, tỷ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp?
11. Công cụ tài chính nào sau đây đại diện cho quyền sở hữu một phần trong công ty và quyền được chia sẻ lợi nhuận?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem xét khi đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng?
13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá quyền chọn?
14. Trong quản trị rủi ro tài chính, Hedging là chiến lược gì?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cơ cấu vốn của doanh nghiệp?
16. Trong phân tích hòa vốn (Break-even analysis), điểm hòa vốn thể hiện điều gì?
17. Điều gì sau đây là ưu điểm chính của việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp so với phát hành cổ phiếu để huy động vốn?
18. Chính sách cổ tức nào sau đây ổn định nhất và được nhiều nhà đầu tư ưa chuộng?
19. Trong phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis) của dự án đầu tư, mục đích chính là gì?
20. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được tính bằng cách nào?
21. Vòng quay tiền mặt (Cash conversion cycle) đo lường điều gì?
22. Phương pháp thẩm định dự án đầu tư nào sau đây KHÔNG xem xét giá trị thời gian của tiền?
23. Khi lãi suất thị trường tăng lên, điều gì thường xảy ra với giá trái phiếu?
24. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một quyết định tài chính doanh nghiệp điển hình?
25. Đòn bẩy tài chính (Financial leverage) phát sinh từ việc sử dụng nguồn vốn nào?
26. Khái niệm nào sau đây mô tả tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trên mỗi đơn vị doanh thu?
27. Phương pháp định giá nào sau đây dựa trên việc so sánh doanh nghiệp mục tiêu với các doanh nghiệp tương đồng đã giao dịch trên thị trường?
28. Rủi ro thanh khoản (Liquidity risk) trong quản lý tài chính doanh nghiệp đề cập đến điều gì?
29. Mục tiêu tài chính nào sau đây là mục tiêu bao trùm và quan trọng nhất của doanh nghiệp?
30. Trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model), yếu tố nào sau đây đại diện cho rủi ro hệ thống của một cổ phiếu?