Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hoá dược – Đề 6

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Thuốc 'kháng chuyển hóa' (antimetabolite) thường được sử dụng trong điều trị bệnh nào?
2. Thuốc 'đồng vận thụ thể' (receptor agonist) có tác dụng gì?
3. Thuốc 'chẹn kênh ion' (ion channel blocker) có cơ chế tác dụng chính là gì?
4. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) đề cập đến yếu tố nào?
5. Thuốc 'ức chế men chuyển angiotensin' (ACE inhibitor) có cơ chế tác dụng chính là:
6. Thuốc 'ức chế kênh calci' (calcium channel blocker) thường được sử dụng để điều trị bệnh nào?
7. Hoá dược tập trung nghiên cứu về lĩnh vực nào sau đây?
8. Khái niệm 'cấu trúc tương đồng sinh học' (bioisostere) trong hoá dược liên quan đến việc:
9. Thuật ngữ 'prodrug' (tiền thuốc) chỉ loại hợp chất nào?
10. Phương pháp 'tổng hợp song song' (parallel synthesis) trong hoá dược có ưu điểm chính là gì?
11. Phương pháp 'sàng lọc ảo' (virtual screening) trong hoá dược sử dụng công cụ chính là:
12. Trong hoá dược, thuật ngữ 'hit compound' (hợp chất trúng đích ban đầu) chỉ:
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc 'tối ưu hóa cấu trúc' (lead optimization) trong phát triển thuốc?
14. Thuốc 'chẹn beta adrenergic' (beta-blocker) có tác dụng dược lý chính là:
15. Trong phân tích định tính thuốc, phản ứng màu thường được sử dụng để:
16. Thuật ngữ 'receptor' (thụ thể) trong dược lý học chỉ:
17. Phản ứng 'Michael addition' là phản ứng cộng hợp vào liên kết đôi α,β-không no, thường được sử dụng để tạo liên kết:
18. Trong thiết kế thuốc, 'độ chọn lọc' (selectivity) của thuốc rất quan trọng vì:
19. Thuốc 'ức chế enzyme' (enzyme inhibitor) hoạt động bằng cơ chế nào?
20. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc, 'liều lượng' (dosage) thuộc về khía cạnh nào?
21. Phản ứng nào sau đây thường được sử dụng trong hoá dược để tạo liên kết amide, một liên kết quan trọng trong nhiều phân tử thuốc?
22. Trong quá trình phát triển thuốc, giai đoạn 'thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III' (phase III clinical trials) tập trung vào:
23. Trong quá trình thiết kế thuốc, 'ligand' thường được dùng để chỉ:
24. Phương pháp 'docking phân tử' (molecular docking) được sử dụng để làm gì trong hoá dược?
25. Phương pháp 'thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc' (structure-based drug design - SBDD) bắt đầu từ thông tin nào?
26. Thuốc 'ức chế bơm proton' (proton pump inhibitor - PPI) được sử dụng để điều trị bệnh nào?
27. Trong quy trình phát triển thuốc, giai đoạn 'thử nghiệm tiền lâm sàng' (preclinical trials) chủ yếu tập trung vào:
28. Quá trình 'chuyển hóa thuốc' (drug metabolism) chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào trong cơ thể?
29. Trong hoá dược, 'nhóm chức năng' (functional group) đóng vai trò quan trọng vì:
30. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được ứng dụng rộng rãi trong hoá dược để: