666 Câu Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng – Phần 2

666 Câu Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng – Phần 2 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

666 Câu Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng – Phần 2

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Loại tổn thương đặc trưng nhất do Entamoeba histolytica gây ra tại niêm mạc đại tràng là gì?

  • - Vết loét hình miệng núi lửa có bờ gồ cao
  • - Vết loét hình bình tông có cổ hẹp và đáy rộng
  • - Các mảng giả mạc màu trắng bao phủ niêm mạc
  • - Sự teo hẹp hoàn toàn các lông nhung ruột non

Câu 2: Phương pháp chẩn đoán xét nghiệm nào được coi là tiêu chuẩn vàng để phát hiện giun kim (Enterobius vermicularis)?

  • - Xét nghiệm phân tìm trứng bằng phương pháp tập trung
  • - Xét nghiệm máu tìm kháng thể đặc hiệu
  • - Phương pháp dùng băng dính (Graham) lấy mẫu quanh hậu môn
  • - Nội soi đại tràng tìm giun trưởng thành

Câu 3: Sán dải nào sau đây có chu trình phát triển trực tiếp, không bắt buộc phải có vật chủ trung gian?

  • - Hymenolepis nana (Sán dải lùn)
  • - Taenia saginata (Sán dải bò)
  • - Diphyllobothrium latum (Sán dải cá)
  • - Echinococcus granulosus (Sán dải chó)

Câu 4: Sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) ký sinh trưởng thành ở vị trí nào trong cơ thể người?

  • - Các tĩnh mạch mạc treo tràng
  • - Nhu mô phổi và phế quản
  • - Các ống dẫn mật trong gan
  • - Lòng ruột non đoạn tá tràng

Câu 5: Trong chu trình phát triển của Toxoplasma gondii, vật chủ nào được xác định là vật chủ vĩnh viễn?

  • - Các loài động vật thuộc họ Mèo
  • - Con người và các loài động vật có vú khác
  • - Các loài chim và động vật gặm nhấm
  • - Côn trùng hút máu như muỗi và ruồi

Câu 6: Đặc điểm sinh học nào sau đây là đặc trưng của ấu trùng giun chỉ (Microfilaria) loài Wuchereria bancrofti?

  • - Xuất hiện trong phân vào sáng sớm
  • - Có tính chu kỳ xuất hiện trong máu ngoại vi vào ban đêm
  • - Chỉ cư trú cố định trong các hạch bạch huyết
  • - Di chuyển liên tục dưới da tạo thành các đường ngoằn ngoèo

Câu 7: Phương pháp nhuộm nào thường được ưu tiên sử dụng để phát hiện trứng nang (oocyst) của Cryptosporidium parvum trong phân?

  • - Nhuộm Hematoxylin - Eosin
  • - Nhuộm soi tươi bằng nước muối sinh lý
  • - Nhuộm kháng acid (như phương pháp Ziehl-Neelsen cải tiến)
  • - Nhuộm Lugol để tìm tinh bột và bào nang

Câu 8: Cơ chế chính gây ra tình trạng thiếu máu nghiêm trọng trong nhiễm giun móc (Hookworm) là gì?

  • - Ký sinh trùng cạnh tranh hấp thu Vitamin B12 tại ruột non
  • - Giun hút máu trực tiếp và gây chảy máu kéo dài tại điểm bám
  • - Ấu trùng giun phá hủy hồng cầu khi di chuyển trong mạch máu
  • - Độc tố của giun ức chế quá trình tạo máu tại tủy xương

Câu 9: Người mắc bệnh sán lá phổi (Paragonimus westermani) thường do thói quen ăn loại thực phẩm nào?

  • - Gỏi cá nước ngọt chưa nấu chín
  • - Rau sống mọc dưới nước không rửa sạch
  • - Tôm hoặc cua đá chưa được nấu chín
  • - Thịt lợn hoặc thịt bò nướng tái

Câu 10: Trứng của loài chấy (Pediculus humanus capitis) thường được tìm thấy ở vị trí nào?

  • - Rơi tự do trên ga trải giường và gối
  • - Bám chặt vào thân sợi tóc nhờ chất keo đặc biệt
  • - Nằm sâu trong các lỗ chân lông trên da đầu
  • - Ẩn nấp trong các đường kẽ của quần áo

Câu 11: Hội chứng ấu trùng di hành nội tạng (Visceral Larva Migrans) thường do loại ký sinh trùng nào sau đây gây ra?

  • - Ấu trùng giun lươn (Strongyloides stercoralis)
  • - Ấu trùng giun đũa chó (Toxocara canis)
  • - Ấu trùng sán lá gan lớn (Fasciola gigantica)
  • - Ấu trùng giun xoắn (Trichinella spiralis)

Câu 12: Hiện tượng tự nhiễm (Autoinfection) có thể xảy ra và dẫn đến hội chứng nhiễm cực mạnh ở người suy giảm miễn dịch đối với loại ký sinh trùng nào?

  • - Giun lươn (Strongyloides stercoralis)
  • - Giun đũa (Ascaris lumbricoides)
  • - Sán dải bò (Taenia saginata)
  • - Giun tóc (Trichuris trichiura)

Câu 13: Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng 'đường hầm dưới da' (Burrows) trong bệnh ghẻ do tác nhân nào?

  • - Cái ghẻ (Sarcoptes scabiei) đào rãnh để đẻ trứng
  • - Ấu trùng giun móc chó di chuyển dưới da
  • - Sự di chuyển của ấu trùng ruồi (Myiasis)
  • - Sự xâm nhập của nấm sợi gây viêm da

Câu 14: Tại sao Trichomonas vaginalis không thể tồn tại lâu ngoài môi trường và thường lây truyền trực tiếp qua đường tình dục?

  • - Do nó có kích thước quá nhỏ dễ bị khô héo
  • - Do trong chu trình phát triển của nó không có giai đoạn bào nang
  • - Do nó chỉ có thể sống trong môi trường có nồng độ oxy cao
  • - Do nó cần máu của vật chủ để duy trì sự sống hàng ngày

Câu 15: Hội chứng Loeffler thường xuất hiện trong giai đoạn nào của chu trình phát triển giun đũa (Ascaris lumbricoides)?

  • - Giai đoạn giun trưởng thành ký sinh tại ruột non
  • - Giai đoạn trứng giun đang phát triển ngoài môi trường
  • - Giai đoạn ấu trùng di hành qua phổi
  • - Giai đoạn ấu trùng xâm nhập qua da vào máu

Câu 16: Opisthorchis viverrini là tác nhân gây bệnh sán lá gan thường gắn liền với nguy cơ cao mắc bệnh lý ác tính nào?

  • - Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
  • - Ung thư biểu mô đường mật (Cholangiocarcinoma)
  • - Ung thư biểu mô bóng vater
  • - Ung thư biểu mô đầu tụy

Câu 17: Hình thái trứng của loại giun nào sau đây được mô tả là có hình trái cau (hoặc hình thùng rượu) với hai nút nhầy ở hai đầu?

  • - Giun đũa (Ascaris lumbricoides)
  • - Giun tóc (Trichuris trichiura)
  • - Giun móc (Ancylostoma duodenale)
  • - Giun kim (Enterobius vermicularis)

Câu 18: Tại sao nhiễm Plasmodium falciparum thường dẫn đến các biến chứng nặng như sốt rét ác tính thể não?

  • - Do ký sinh trùng này chỉ tấn công các hồng cầu già
  • - Do hiện tượng kết dính hồng cầu nhiễm vào mao mạch nội tạng
  • - Do ký sinh trùng này có chu kỳ sinh sản vô tính rất dài
  • - Do độc tố của ký sinh trùng gây tan máu hàng loạt ở gan

Câu 19: Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn lây nhiễm chính của sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis)?

  • - Thịt bò hoặc thịt lợn chưa nấu chín
  • - Các loại rau thủy sinh như rau ngổ và rau nhút
  • - Cá nước ngọt chưa được nấu chín kỹ
  • - Ốc sên và các loại giáp xác nước lợ

Câu 20: Vector truyền bệnh chủ yếu của các loài Leishmania gây bệnh sốt Dum-Dum (Kala-azar) là gì?

  • - Muỗi Anopheles
  • - Ruồi xê xê (Glossina)
  • - Muỗi cát (Phlebotomus)
  • - Bọ xít hút máu (Triatoma)

Câu 21: Bệnh Chagas (nhiễm Trypanosoma cruzi) lây truyền sang người chủ yếu thông qua con đường nào?

  • - Qua nước bọt khi bị bọ xít hút máu đốt trực tiếp
  • - Qua phân của bọ xít nhiễm bệnh dính vào vết thương hoặc niêm mạc
  • - Qua việc ăn thịt động vật hoang dã chưa nấu chín
  • - Qua ấu trùng xâm nhập trực tiếp từ đất qua da chân

Câu 22: Triệu chứng đái ra máu cuối bãi và tổn thương bàng quang là biểu hiện đặc trưng của nhiễm loại sán máng nào?

  • - Schistosoma mansoni
  • - Schistosoma japonicum
  • - Schistosoma haematobium
  • - Schistosoma mekongi

Câu 23: Bệnh ấu trùng sán dải lợn (Cysticercosis) ở người xảy ra khi người ăn phải thành phần nào của sán?

  • - Nang sán (Cysticercus cellulosae) trong thịt lợn
  • - Trứng của sán dải lợn (Taenia solium)
  • - Đốt sán già của sán dải bò (Taenia saginata)
  • - Ấu trùng lông (Miracidium) trong môi trường nước

Câu 24: Triệu chứng đi ngoài phân mỡ (Steatorrhea) và hội chứng kém hấp thu thường liên quan đến loại đơn bào ký sinh nào?

  • - Entamoeba histolytica
  • - Giardia lamblia
  • - Trichomonas vaginalis
  • - Balantidium coli

Câu 25: Để phân biệt giun móc Ancylostoma duodenale và Necator americanus dựa trên bao miệng, đặc điểm của A. duodenale là gì?

  • - Có hai phiến cắt hình bán nguyệt
  • - Có hai đôi răng hình móc sắc nhọn
  • - Không có răng nhưng có các gờ cơ học
  • - Có một đôi răng hình kim dài